NTL
Phát triển Đô thị Từ Liêm ·HOSE ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NTL đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4.5 | 4.0 | 3.9 | 6.1 | 3.5 | 21.3 | 3.8 | 841.5 | 36.8 | 746.6 | 47.4 | 48.8 |
| Tăng trưởng | +11% | +5% | -37% | +76% | -84% | +465% | -100% | +2188% | -95% | +1475% | -3% | — |
| LNST | 14.6 | 0.4 | 12.7 | 1.9 | 6.4 | -48.0 | 3.6 | 395.7 | 5.3 | 363.0 | 1.0 | 0.4 |
| Biên LN ròng | 325.83% | 8.79% | 329.02% | 31.35% | 182.50% | -225.68% | 95.05% | 47.02% | 14.35% | 48.62% | 2.17% | 0.89% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận NTL
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 22,1% xuống 1,7% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 159,63%, tăng 118,5 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 198,4 điểm % và Biên gộp giảm 76,8 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 542,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 90,1 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 272,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 452,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,17 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,14 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 567,2 tỷ, chiếm khoảng 30,1% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,14x và khả năng trả lãi đạt 4,86x.
Hiện tiền mặt tương đương 482,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 63,3 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −662,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 704,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 42,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −107,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -18.30x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 118,5 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 159,63% và mở rộng thêm 118,5 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 233,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -18,30 lần.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
17.5 | 1,441.3 | 914.0 | 391.3 | 576.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
16.0 | 561.8 | 400.6 | 228.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1.5 | 879.5 | 513.4 | 163.2 | 329.2 |
|
Chi phí tài chính
|
13.2 | 22.4 | 7.8 | 0.3 | 3.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
1.2 | 0.9 | 1.6 | 5.1 | -8.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40.0 | 50.5 | 28.7 | 29.7 | -25.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
59.6 | 853.1 | 477.6 | 134.3 | 306.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
32.7 | 839.0 | 460.8 | 133.6 | 300.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
17.4 | 620.1 | 364.2 | 106.5 | 238.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
17.4 | 620.1 | 364.2 | 106.5 | 238.5 |
|
EPS cơ bản
|
133.00 | 4,728.00 | 5,553.00 | 1,624.00 | 3,838.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.