RGG

Regal Group ·UPCOM ·2026Q1

Giá
40,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 52.58x
P/B 3.33x
EPS 774
BVPS 12,219
ROE 5.9%
ROA 2.7%
Biên LN 17.5%
Vòng Quay TS 0.16x
Đòn bẩy VCSH 2.16x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25
Doanh thu 95.9 268.2 87.7 361.6 102.2
Tăng trưởng -64% +206% -76% +254%
LNST 2.8 61.5 2.9 75.4 10.5
Biên LN ròng 2.94% 22.94% 3.28% 20.85% 10.23%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận RGG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 12,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 2,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,2 tỷ
Thuế ↓ 2,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 25,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 17,53%
Biên gộp 42,67%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 20,57%

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 3,41%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,41% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,41%
Biên NOPAT 15,51%
Vòng quay vốn đầu tư 0,22 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.699,5 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,11 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,59 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 3.685,4 tỷ, chiếm khoảng 71,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 479,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −360,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −182,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +64,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 407,7 tỷ do capex 1,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,59x và khả năng trả lãi đạt 8,08x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 46,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.456,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,59x +0,13x
Khả năng trả lãi 8,08x
Tiền mặt/Nợ vay 1,1% +0,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 46,9% −33,2 điểm %
CFO/LNST -2,85x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 82,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 79,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 28,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.85x.

Sau khi chi 1,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 407,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 406,4 tỷ
Capex tiền mặt 1,3 tỷ
FCF TTM −407,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -2,85 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,4%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,85x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025
Doanh thu thuần
712.3
Giá vốn hàng bán
349.5
Lợi nhuận gộp
362.8
Chi phí tài chính
22.6
Chi phí bán hàng
137.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
117.6
Lợi nhuận hoạt động
88.6
Lợi nhuận trước thuế
108.3
Lợi nhuận sau thuế
69.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
69.9
EPS cơ bản
368.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.