RGG
Regal Group ·UPCOM ·2026Q1
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 95.9 | 268.2 | 87.7 | 361.6 | 102.2 |
| Tăng trưởng | -64% | +206% | -76% | +254% | — |
| LNST | 2.8 | 61.5 | 2.9 | 75.4 | 10.5 |
| Biên LN ròng | 2.94% | 22.94% | 3.28% | 20.85% | 10.23% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận RGG
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC hiện ở mức 3,41%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 3,41% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,11 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,59 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 3.685,4 tỷ, chiếm khoảng 71,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 479,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 407,7 tỷ do capex 1,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,59x và khả năng trả lãi đạt 8,08x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 46,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.456,3 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 82,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 79,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 28,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.85x.
Sau khi chi 1,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 407,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -2,85 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,4%.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,85x.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 |
|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
712.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
349.5 |
|
Lợi nhuận gộp
|
362.8 |
|
Chi phí tài chính
|
22.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
137.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
117.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
88.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
108.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
69.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
69.9 |
|
EPS cơ bản
|
368.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.