CRV

Tập đoàn Bất động sản CRV ·HOSE ·2025Q3

Giá
26,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 91.00x
P/B 2.45x
EPS 287
BVPS 10,662
ROE
ROA
Biên LN
Vòng Quay TS
Đòn bẩy VCSH

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Chỉ tiêu Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'21
Doanh thu 25.5 73.5 163.2 161.5
Tăng trưởng -65% -55% +1%
LNST 10.7 21.0 24.6 133.7
Biên LN ròng 42.15% 28.56% 15.10% 82.82%

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 82,82%
Biên gộp 48,12%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 17,19%

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (54,8% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · Prior -> 2025Q3

ROIC
Biên NOPAT 55,41%
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,09 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 909,6 tỷ, chiếm khoảng 11,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 2.058,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2025Q3

Phải thu tăng → giảm CFO: −126,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1.037,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +3.222,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2025Q3

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,01x và khả năng trả lãi đạt 44,50x.

Hiện tiền mặt tương đương 193,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 390,0 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,01x
Khả năng trả lãi 44,50x
Tiền mặt/Nợ vay 193,9%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 10,02x

TTM YoY · Prior -> 2025Q3

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,0 tỷ trong 2021, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 10.02x.

Sau khi chi 12,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.892,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · Prior -> 2025Q3

CFO TTM 1.904,7 tỷ
Capex tiền mặt 12,1 tỷ
FCF TTM +1.892,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng giá là phần cải thiện đã lan từ biên lợi nhuận sang hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 53,4%.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,01x vốn chủ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 10,02 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 53,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2021
Doanh thu thuần
161.5
Giá vốn hàng bán
0.0
Lợi nhuận gộp
91.3
Chi phí tài chính
0.0
Chi phí bán hàng
-2.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-7.2
Lợi nhuận hoạt động
167.4
Lợi nhuận trước thuế
167.5
Lợi nhuận sau thuế
133.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
133.7
EPS cơ bản
202.84

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.