CCL

Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 7,03%, −7,85 điểm % YoY
Giá
4,290
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 11.76x
P/B 0.35x
EPS 365
BVPS 12,218
ROE 3.0%
ROA 1.8%
Biên LN 7.0%
Vòng Quay TS 0.26x
Đòn bẩy VCSH 1.64x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CCL vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
309 tỷ
+7,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,03%
−7,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
22 tỷ
−49,0%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.56x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 69.3 28.4 79.4 131.9 67.3 51.3 79.0 88.7 82.5 78.6 99.9 60.2
Tăng trưởng +144% -64% -40% +96% +31% -35% -11% +8% +5% -21% +66%
LNST 8.2 -5.9 7.2 12.2 13.9 3.0 13.3 12.5 13.8 9.4 23.5 11.9
Biên LN ròng 11.85% -20.94% 9.11% 9.27% 20.68% 5.83% 16.77% 14.03% 16.68% 12.00% 23.50% 19.69%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CCL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 4,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 34,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 5,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,1% = 14,9% × 0,25 × 1,65
2026Q1 3,0% = 7,0% × 0,26 × 1,64

ROE giảm từ 6,1% xuống 3,0% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 7,0% -7,9pp Vòng quay TS: 0,26x +0,01x Đòn bẩy: 1,64x -0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 7,03%, mất 7,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 13,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,03% −7,9 điểm %
Biên gộp 22,68% −13,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,95% −1,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,29 lần +0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.062,5 tỷ +48,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,65 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,52 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 327,7 tỷ, chiếm khoảng 27,5% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,52x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,98x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 38,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 392,4 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,98x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,52x +0,09x
Khả năng trả lãi 0,98x −0,63x
Tiền mặt/Nợ vay 3,0% +0,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 38,4% −13,5 điểm %
CFO/LNST -1,56x −1,27x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −37,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −34,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −71,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 70,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.56x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 33,9 tỷ −21,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 7,9 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 7,03% và giảm 7,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
306.9 301.5 316.6 516.2 974.0
Giá vốn hàng bán
231.3 195.9 196.4 389.7 0.0
Lợi nhuận gộp
75.6 105.6 120.2 126.5 183.6
Chi phí tài chính
29.8 35.6 33.7 30.5 -27.2
Chi phí bán hàng
1.2 6.2 13.2 21.5 -55.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.6 7.7 8.4 13.3 -8.9
Lợi nhuận hoạt động
38.5 56.6 70.9 69.2 98.8
Lợi nhuận trước thuế
36.1 53.5 71.0 70.5 98.1
Lợi nhuận sau thuế
28.4 42.4 57.7 56.1 78.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
28.4 42.4 57.7 56.1 78.0
EPS cơ bản
429.00 640.00 968.38 1,014.00 916.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, SJS, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.