SJS

SJ Group ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 49,62%, +6,59 điểm % YoY
Giá
51,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 19.74x
P/B 4.19x
EPS 2,583
BVPS 12,157
ROE 12.1%
ROA 5.1%
Biên LN 49.6%
Vòng Quay TS 0.10x
Đòn bẩy VCSH 2.37x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SJS đang cải thiện đồng thời doanh thu (+21,7%) và biên lợi nhuận (+6,6 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
816 tỷ
+21,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
49,62%
+6,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
405 tỷ
+40,4%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.86x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 316.8 278.3 26.7 193.9 143.3 278.3 127.6 120.7 118.3 194.6 173.2 12.8
Tăng trưởng +14% +942% -86% +35% -48% +118% +6% +2% -39% +12% +1258%
LNST 175.7 122.2 3.1 103.8 67.4 122.2 47.3 51.4 44.3 81.2 35.0 57.8
Biên LN ròng 55.47% 43.90% 11.59% 53.52% 47.05% 43.90% 37.05% 42.61% 37.49% 41.73% 20.22% 452.75%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SJS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 132,8 tỷ
Thuế ↑ 18,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 133,7 tỷ
Thuế ↑ 25,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,9% = 43,0% × 0,09 × 2,64
2026Q1 12,1% = 49,6% × 0,10 × 2,37

ROE tăng từ 9,9% lên 12,1% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 49,6% +6,6pp Vòng quay TS: 0,10x +0,02x Đòn bẩy: 2,37x -0,28x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 49,62%, tăng 6,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 5,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,0 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,9 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 49,62% +6,6 điểm %
Biên gộp 68,09% +5,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,68% −2,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 9,8% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 9,79%, tăng 2,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,79 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 6,4 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 281 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 9,79% +2,3 điểm %
Biên NOPAT 49,62% +6,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,20 lần +0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 4.133,7 tỷ +281,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,29 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,31 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 4.241,9 tỷ, chiếm khoảng 53,8% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 354,4 tỷ do capex 4,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,31x và khả năng trả lãi đạt 133,72x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 28,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.170,0 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,31x +0,16x
Khả năng trả lãi 133,72x −1960,36x
Tiền mặt/Nợ vay 4,2% −5,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 28,7% +0,1 điểm %
CFO/LNST -0,86x −4,95x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −74,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 75,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −21,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.86x.

Sau khi chi 4,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 354,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 349,8 tỷ −1.525,7 tỷ
Capex tiền mặt 4,7 tỷ −5,0 tỷ
FCF TTM −354,4 tỷ −1.520,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 6,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 9,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 133,72 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 49,62% và mở rộng thêm 6,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,31x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
750.7 646.0 416.0 379.8 746.7
Giá vốn hàng bán
220.0 209.3 228.8 324.1 0.0
Lợi nhuận gộp
530.7 436.7 187.2 55.7 178.0
Chi phí tài chính
1.3 -0.4 0.0 12.6 -4.2
Chi phí bán hàng
9.2 2.2 2.4 5.5 -27.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
69.1 67.8 46.5 41.1 -50.8
Lợi nhuận hoạt động
453.6 372.2 251.5 -11.6 92.0
Lợi nhuận trước thuế
453.3 355.6 252.6 176.4 88.2
Lợi nhuận sau thuế
363.0 269.4 183.8 120.6 63.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
361.3 268.5 185.3 119.7 48.7
EPS cơ bản
1,220.00 2,357.00 1,627.00 1,051.00 428.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VHM, KDH, NLG, HDC, PDR, VPI, AGG, NDN, CRV, HPX, TDH, HQC, RGG, CCL, NTL, CNT, API, HD2, NBB, UDJ, HD8, DTA, FIR, VRC, SLD, PXA, TTB, MBT, VNI, PPI, HTT, VPH, STL

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.