AVC

Thủy điện A Vương ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 37,36%, −4,19 điểm % YoY
Giá
45,500
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 12.62x
P/B 2.74x
EPS 3,607
BVPS 16,603
ROE 22.6%
ROA 21.8%
Biên LN 37.4%
Vòng Quay TS 0.58x
Đòn bẩy VCSH 1.04x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), AVC vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Cơ cấu chi phí hoặc lợi nhuận đang xấu đi nhanh hơn mức doanh thu giảm — đây là yếu tố cần ưu tiên theo dõi trước các chỉ tiêu khác.

DOANH THU TTM
725 tỷ
−8,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
37,36%
−4,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
271 tỷ
−17,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 128.9 244.8 204.9 146.0 130.7 275.2 243.9 141.2 92.0 197.7 118.7 131.8
Tăng trưởng -47% +19% +40% +12% -53% +13% +73% +53% -53% +66% -10%
LNST 49.8 79.0 96.6 45.3 59.8 131.5 123.7 13.7 33.3 66.0 48.7 77.4
Biên LN ròng 38.62% 32.25% 47.17% 31.03% 45.72% 47.78% 50.73% 9.67% 36.20% 33.42% 41.05% 58.72%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận AVC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 14,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 6,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 71,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 1,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 8,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 30,6% = 41,5% × 0,58 × 1,27
2026Q1 22,6% = 37,4% × 0,58 × 1,04

ROE giảm từ 30,6% xuống 22,6% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 37,4% -4,2pp Vòng quay TS: 0,58x +0,00x Đòn bẩy: 1,04x -0,23x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 37,36%, mất 4,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 37,36% −4,2 điểm %
Biên gộp 50,78% −4,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,18% +1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 37,28% −4,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,12 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 133,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −87,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −5,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −40,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 18,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,5 ngày, số ngày phải thu giảm 31,4 ngày và số ngày phải trả giảm 13,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 70,8 ngày −31,4 ngày
Tồn kho 8,9 ngày −0,5 ngày
Phải trả 7,1 ngày −13,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 72,6 ngày −18,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 415,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,03x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,18x −0,29x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 415,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −151,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 264,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −206,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.18x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 320,2 tỷ −163,5 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 4,2 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,18 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,18x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 37,36% và giảm 4,2 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
726.5 752.3 696.8 1,003.9 682.1
Giá vốn hàng bán
357.6 349.8 297.2 333.6 0.0
Lợi nhuận gộp
368.9 402.5 399.5 670.3 391.9
Chi phí tài chính
0.0 0.0 3.9 4.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
51.1 43.4 50.3 50.3 -39.3
Lợi nhuận hoạt động
334.2 367.0 385.3 639.8 362.7
Lợi nhuận trước thuế
334.9 370.5 385.9 637.4 362.6
Lợi nhuận sau thuế
269.4 297.2 346.5 571.7 342.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
269.4 297.2 346.5 571.7 342.2
EPS cơ bản
3,589.00 3,960.00 4,617.00 7,618.00 4,559.30

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.