S72

Sông Đà 7.02 ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 20,41%, +6,63 điểm % YoY
Giá
6,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 10.49x
P/B 0.64x
EPS 639
BVPS 10,395
ROE 6.3%
ROA 3.7%
Biên LN 20.4%
Vòng Quay TS 0.18x
Đòn bẩy VCSH 1.72x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), S72 có doanh thu tăng (+10,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+6,6 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
38 tỷ
+10,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
20,41%
+6,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
8 tỷ
+63,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 3.8 7.8 11.3 14.7 3.6 5.7 13.0 11.9 5.5 6.2 11.8 9.4
Tăng trưởng -51% -31% -23% +311% -37% -56% +9% +115% -10% -48% +25%
LNST -3.0 0.7 2.9 7.0 -2.6 -1.6 4.6 4.3 -1.4 -1.2 2.9 1.1
Biên LN ròng -78.13% 9.58% 25.69% 47.64% -73.41% -29.05% 35.65% 36.49% -26.08% -19.29% 24.47% 12.02%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận S72

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,1% = 13,8% × 0,16 × 1,90
2026Q1 6,3% = 20,4% × 0,18 × 1,72

ROE tăng từ 4,1% lên 6,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 20,4% +6,6pp Vòng quay TS: 0,18x +0,02x Đòn bẩy: 1,72x -0,19x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 20,41%, tăng 6,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 2,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 5,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 20,41% +6,6 điểm %
Biên gộp 39,33% +2,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,37% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,25 lần +0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 150,1 tỷ −11,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,63 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,43 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 14,9 ngày −1,8 ngày
Tồn kho 5,2 ngày −0,7 ngày
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,43x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,74x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 8,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 54,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,74x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,43x +0,40x
Khả năng trả lãi 1,74x +0,96x
Tiền mặt/Nợ vay 1,4% −27,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 8,9% −91,1 điểm %
CFO/LNST 2,47x −0,86x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 19,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 19,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −18,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.47x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 19,0 tỷ +3,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 6,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,74 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 20,41% và mở rộng thêm 6,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,74x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
37.4 36.1 31.2 42.6 42.5
Giá vốn hàng bán
21.9 21.7 19.7 21.0 0.0
Lợi nhuận gộp
15.4 14.3 11.5 21.6 21.0
Chi phí tài chính
5.0 6.7 9.9 10.3 -12.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.0 1.8 1.4 1.5 -3.6
Lợi nhuận hoạt động
8.5 5.9 0.2 9.8 5.3
Lợi nhuận trước thuế
8.4 5.9 0.2 9.8 5.2
Lợi nhuận sau thuế
8.0 5.9 0.2 9.8 5.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
8.0 5.9 0.2 9.8 5.2
EPS cơ bản
669.00 490.00 19.00 815.00 433.37

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.