ISH

Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 40,07%, +1,68 điểm % YoY
Giá
24,000
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 12.40x
P/B 1.96x
EPS 1,935
BVPS 12,266
ROE 15.6%
ROA 14.8%
Biên LN 40.1%
Vòng Quay TS 0.37x
Đòn bẩy VCSH 1.06x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ISH đang cải thiện đồng thời doanh thu (+13,8%) và biên lợi nhuận (+1,7 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
224 tỷ
+13,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
40,07%
+1,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
90 tỷ
+18,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 30.4 71.6 74.9 47.5 24.0 60.2 71.0 42.1 25.0 66.7 74.5 56.3
Tăng trưởng -58% -4% +57% +98% -60% -15% +68% +68% -62% -10% +32%
LNST 9.4 26.9 35.9 17.8 3.7 23.2 33.3 15.5 4.1 21.6 34.7 24.3
Biên LN ròng 30.79% 37.57% 47.95% 37.36% 15.35% 38.59% 46.92% 36.84% 16.51% 32.40% 46.61% 43.20%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ISH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 22,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 7,3 tỷ
Thuế ↑ 2,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,8 tỷ
Thuế ↑ 1,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,5% = 38,4% × 0,31 × 1,04
2026Q1 15,6% = 40,1% × 0,37 × 1,06

ROE tăng từ 12,5% lên 15,6% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 40,1% +1,7pp Vòng quay TS: 0,37x +0,06x Đòn bẩy: 1,06x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 40,07%, tăng 1,7 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,3 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 40,07% +1,7 điểm %
Biên gộp 57,08% +3,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,17% −1,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 16,1% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 16,07%, tăng 3,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 16,07 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 4,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,05 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 16,07% +3,6 điểm %
Biên NOPAT 42,38% +4,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,38 lần +0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân 592,1 tỷ −10,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,10 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 11,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −12,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +3,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 9,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,0 ngày, số ngày phải thu giảm 6,8 ngày và số ngày phải trả tăng 3,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 38,6 ngày −6,8 ngày
Tồn kho 32,1 ngày +1,0 ngày
Phải trả 4,8 ngày +3,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 65,9 ngày −9,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,05x và khả năng trả lãi đạt 112,69x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 31,2 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,05x +0,05x
Khả năng trả lãi 112,69x −60,01x
Tiền mặt/Nợ vay 4,8% −58,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,30x −0,36x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 116,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −38,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 77,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −71,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.30x.

Sau khi chi 1,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 114,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 116,6 tỷ −9,2 tỷ
Capex tiền mặt 1,9 tỷ +1,8 tỷ
FCF TTM +114,7 tỷ −11,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 16,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 112,69 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 40,07% và mở rộng thêm 1,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,05x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
218.0 198.3 233.9 267.2 238.2
Giá vốn hàng bán
96.8 91.8 103.1 110.4 0.0
Lợi nhuận gộp
121.2 106.6 130.8 156.8 139.5
Chi phí tài chính
0.7 0.8 1.8 2.1 -6.8
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
11.5 12.9 12.8 12.6 -13.2
Lợi nhuận hoạt động
111.8 93.8 116.5 142.3 119.6
Lợi nhuận trước thuế
105.5 94.4 116.5 142.3 119.6
Lợi nhuận sau thuế
84.2 76.2 93.1 112.9 95.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
84.2 76.2 93.1 112.9 95.5
EPS cơ bản
1,803.00 1,659.00 2,068.00 2,510.00 2,119.50

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.