BHA

Thủy điện Bắc Hà ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 50,12%, +6,17 điểm % YoY
Giá
24,900
Giá đóng cửa gần nhất
18-05-2026
P/E 9.52x
P/B 1.53x
EPS 2,616
BVPS 16,233
ROE 16.9%
ROA 12.3%
Biên LN 50.1%
Vòng Quay TS 0.25x
Đòn bẩy VCSH 1.37x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BHA có doanh thu suy giảm (−1,8%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+6,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

DOANH THU TTM
345 tỷ
−1,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
50,12%
+6,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
173 tỷ
+12,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 37.5 91.7 166.6 48.8 30.6 72.1 180.1 68.1 43.9 79.3 144.3 51.6
Tăng trưởng -59% -45% +242% +59% -58% -60% +165% +55% -45% -45% +180%
LNST -4.8 51.3 116.1 10.1 -10.3 18.8 126.2 19.5 -1.5 29.3 93.2 2.2
Biên LN ròng -12.69% 55.92% 69.69% 20.66% -33.82% 26.14% 70.08% 28.64% -3.39% 36.98% 64.60% 4.32%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BHA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 16,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 6,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 4,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 16,6% = 44,0% × 0,24 × 1,60
2026Q1 16,9% = 50,1% × 0,25 × 1,37

ROE gần như đi ngang ở mức 16,9% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 50,1% +6,2pp Vòng quay TS: 0,25x +0,01x Đòn bẩy: 1,37x -0,23x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 50,12%, tăng 6,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 3,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,3 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 50,12% +6,2 điểm %
Biên gộp 68,90% +3,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,41% +0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,26 lần +0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.347,8 tỷ −75,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,36 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,23 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 11,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +7,4 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −18,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 25,1 ngày −4,5 ngày
Tồn kho
Phải trả 6,4 ngày −0,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,23x và khả năng trả lãi đạt 5,36x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 32,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 12,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 277,5 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 12,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,23x −0,19x
Khả năng trả lãi 5,36x +2,08x
Tiền mặt/Nợ vay 12,0% +0,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 32,7% +11,2 điểm %
CFO/LNST 1,43x +0,95x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 225,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −21,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 203,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −246,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.43x.

Sau khi chi 21,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 224,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 246,2 tỷ +173,6 tỷ
Capex tiền mặt 21,5 tỷ +7,1 tỷ
FCF TTM +224,7 tỷ +166,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 6,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 50,12% và mở rộng thêm 6,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
337.6 364.1 307.8 368.7 265.8
Giá vốn hàng bán
105.4 120.9 115.0 115.4 0.0
Lợi nhuận gộp
232.2 243.2 192.8 253.3 153.0
Chi phí tài chính
39.7 55.0 73.4 81.0 -114.9
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
11.3 12.9 9.2 8.5 -6.3
Lợi nhuận hoạt động
182.5 176.4 111.9 164.4 32.2
Lợi nhuận trước thuế
183.1 169.6 112.7 167.8 29.3
Lợi nhuận sau thuế
167.0 163.6 107.7 154.2 27.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
167.0 163.6 107.7 154.2 27.6
EPS cơ bản
2,357.00 2,428.00 1,588.00 2,319.00 418.83

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.