HPD

Thủy điện ĐăK Đoa ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,36 lần
Giá
15,900
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 4.61x
P/B 0.97x
EPS 3,446
BVPS 16,361
ROE 18.8%
ROA 14.8%
Biên LN 48.3%
Vòng Quay TS 0.31x
Đòn bẩy VCSH 1.27x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, HPD có doanh thu tăng (+18,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
52 tỷ
+18,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
48,34%
+2,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
25 tỷ
+23,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q1'25
Doanh thu 10.6 21.7 16.0 7.1
Tăng trưởng -51% +36% +125%
LNST 4.5 13.3 9.6 1.2
Biên LN ròng 42.03% 61.40% 59.81% 17.11%

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 48,34% +2,2 điểm %
Biên gộp 64,47%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,24%

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · Prior -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 51,86%
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,19 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,11 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 0,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −1,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,11x và khả năng trả lãi đạt 18,82x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 10,5 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 9,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,11x
Khả năng trả lãi 18,82x
Tiền mặt/Nợ vay 9,5%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST 1,36x

TTM YoY · Prior -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 38,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −8,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 30,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −28,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.36x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · Prior -> 2026Q1

CFO TTM 38,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,36 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 18,82 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,36x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,11x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
51.6 43.6 51.3 49.7
Giá vốn hàng bán
20.0 21.4 20.5 18.5
Lợi nhuận gộp
31.6 22.2 30.8 31.1
Chi phí tài chính
2.0 2.8 4.4 4.3
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.3 -0.7 2.4 6.6
Lợi nhuận hoạt động
27.9 22.1 25.4 28.6
Lợi nhuận trước thuế
27.7 22.4 25.0 24.8
Lợi nhuận sau thuế
24.9 20.2 23.8 22.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
24.9 20.2 23.8 22.4
EPS cơ bản
3,000.00 2,426.00 2,862.00 2,651.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.