KOS
KOSY ·HOSE ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KOS có doanh thu tăng (+11,0%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,6 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 257.0 | 540.7 | 351.8 | 436.1 | 226.7 | 435.6 | 304.7 | 461.3 | 237.3 | 366.4 | 295.8 | 323.1 |
| Tăng trưởng | -52% | +54% | -19% | +92% | -48% | +43% | -34% | +94% | -35% | +24% | -8% | — |
| LNST | 2.7 | 0.8 | 11.2 | 3.9 | 2.7 | 1.7 | 11.4 | 10.2 | 3.0 | 4.4 | 4.7 | 5.9 |
| Biên LN ròng | 1.07% | 0.15% | 3.18% | 0.89% | 1.19% | 0.40% | 3.74% | 2.22% | 1.25% | 1.20% | 1.60% | 1.81% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận KOS
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức 0,8% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,17%, giảm 0,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 0,3 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 32,6% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 0,6% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC gần như đi ngang ở mức 0,56%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,56 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,4 điểm % nhưng vòng quay vốn gần như ổn định, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,08 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,90 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 2.582,6 tỷ, chiếm khoảng 53,1% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 134,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 59,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 57,2 ngày, số ngày phải thu giảm 11,5 ngày và số ngày phải trả giảm 8,9 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 676,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,90x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,36x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 51,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.115,6 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,36x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −22,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −13,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −35,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −5,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.19x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,36 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -334,8%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -334,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,19 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,36x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,555.3 | 1,438.9 | 1,315.8 | 1,343.5 | 1,106.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,381.5 | 1,271.7 | 1,170.0 | 1,196.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
173.7 | 167.3 | 145.8 | 146.7 | 50.4 |
|
Chi phí tài chính
|
102.4 | 101.3 | 122.9 | 98.9 | -25.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
4.5 | 8.8 | 5.9 | 2.6 | -4.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34.4 | 33.5 | 35.7 | 42.4 | -25.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
41.5 | 33.4 | 31.7 | 38.2 | 43.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
30.0 | 31.6 | 31.5 | 32.4 | 30.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
19.1 | 21.7 | 21.1 | 21.8 | 22.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
18.9 | 21.4 | 21.1 | 21.7 | 22.2 |
|
EPS cơ bản
|
88.00 | 9,901.00 | 97.00 | 10,033.00 | 134.89 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, HIO, SMA, S72, DTE
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.