PTC

Đầu Tư Icapital ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 82624,90%, +37259,72 điểm % YoY
Giá
6,290
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 4.08x
P/B 0.47x
EPS 1,540
BVPS 13,353
ROE 12.2%
ROA 11.8%
Biên LN 82,624.9%
Vòng Quay TS 0.00x
Đòn bẩy VCSH 1.03x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PTC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+22,5%) và biên lợi nhuận (+37.259,7 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
0 tỷ
+22,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
82.624,90%
+37.259,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
50 tỷ
+123,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
85,8%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 36.7 19.4 15.0
Tăng trưởng 0% 0% 0% 0% 0% 0% +277% -20% -100% +90% +29%
LNST 4.4 5.2 32.8 7.2 4.3 3.2 5.5 9.3 1.5 8.5 3.2 -5.2
Biên LN ròng 29195.22% 34547.05% 218715.07% 48042.27% 28770.18% 21082.60% 36340.82% 233318.02% 30462.81% 23.05% 16.27% -34.31%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PTC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 26,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 13,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 7,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,0% = 45365,2% × 0,00 × 1,08
2026Q1 12,2% = 82624,9% × 0,00 × 1,03

ROE tăng từ 6,0% lên 12,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 82624,9% +37259,7pp Vòng quay TS: 0,00x +0,00x Đòn bẩy: 1,03x -0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 82624,90%, tăng 37259,7 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 23,1 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 32624,9 điểm %.

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 82624,90% +37259,7 điểm %
Biên gộp 100,00% 0,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9478,10% +23,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 77370,75% +32624,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 85,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 32624,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,02 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 16,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −2,5 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −13,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 3890,4 ngày −1100,5 ngày
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,02x và khả năng trả lãi đạt 2,39x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2451,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,02x
Khả năng trả lãi 2,39x +1,21x
Tiền mặt/Nợ vay 2451,3%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST -0,04x +6,13x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −153,1 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 137,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −15,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 3,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.04x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2,2 tỷ +135,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 37259,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 82624,90% và mở rộng thêm 37259,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 85,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,04 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2024 2023 2022 2020
Doanh thu thuần
0.0 107.7 69.2 2.9
Giá vốn hàng bán
0.0 51.0 46.1 0.0
Lợi nhuận gộp
0.0 56.7 23.2 -4.5
Chi phí tài chính
3.1 34.8 93.0 -5.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.1 16.3 13.6 -9.3
Lợi nhuận hoạt động
18.4 15.2 -60.7 50.6
Lợi nhuận trước thuế
19.4 14.0 -60.5 56.5
Lợi nhuận sau thuế
19.4 14.0 -60.5 43.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
19.4 10.0 -53.7 44.1
EPS cơ bản
601.00 311.00 -1,713.00 2,718.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.