QPH
Thủy điện Quế Phong ·UPCOM ·2026Q1
● Duy trì
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), QPH có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 26.2 | 37.5 | 34.9 | 33.6 | 22.1 | 31.2 | 31.2 | 23.9 | 24.5 | 34.6 | 25.5 | 26.5 |
| Tăng trưởng | -30% | +7% | +4% | +52% | -29% | -0% | +31% | -2% | -29% | +36% | -4% | — |
| LNST | 17.1 | 21.1 | 20.8 | 21.4 | 14.9 | 21.0 | 19.3 | 16.2 | 17.5 | 22.1 | 15.6 | 18.1 |
| Biên LN ròng | 65.19% | 56.23% | 59.68% | 63.65% | 67.64% | 67.30% | 62.00% | 67.58% | 71.39% | 63.72% | 61.32% | 68.42% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận QPH
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 15,1% lên 20,3% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 60,80%, mất 5,1 điểm %. Biên gộp tăng 7,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,8 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 8,8 điểm % (Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,2 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 18,9% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 18,89%, tăng 4,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 18,89 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,09 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 6,1 điểm %; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 77 tỷ.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,32 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,02 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 1,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,02x và khả năng trả lãi đạt 29,89x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 37,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 72,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 16,9 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 49,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 254,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 304,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −298,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.00x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm sáng là áp lực đòn bẩy đang dịu lại, với nợ ròng/vốn chủ giảm về 0,02 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 20,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,1 điểm %.
Điểm cải thiện: áp lực đòn bẩy đang dịu lại, khi nợ ròng trên vốn chủ giảm 0,10 lần xuống 0,02x và khả năng trả lãi duy trì ở mức 29,89x.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 20,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,00 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 60,80% và giảm 5,1 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
128.1 | 110.8 | 110.9 | 120.3 | 120.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
49.4 | 46.9 | 48.7 | 47.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
78.7 | 63.9 | 62.2 | 72.4 | 72.1 |
|
Chi phí tài chính
|
4.0 | 3.7 | 1.5 | 1.1 | -1.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.2 | 6.1 | 5.8 | 6.2 | -6.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
96.4 | 83.1 | 79.8 | 82.7 | 76.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
96.0 | 81.7 | 80.2 | 81.3 | 76.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
77.2 | 70.9 | 72.3 | 74.0 | 70.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
77.2 | 70.9 | 72.3 | 74.0 | 70.4 |
|
EPS cơ bản
|
4,267.00 | 3,815.00 | 3,892.00 | 3,984.00 | 3,787.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.