XMP

Thủy điện Xuân Minh ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 36,49%, +10,48 điểm % YoY
Giá
16,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 6.34x
P/B 1.22x
EPS 2,525
BVPS 13,141
ROE 16.3%
ROA 8.2%
Biên LN 36.5%
Vòng Quay TS 0.23x
Đòn bẩy VCSH 1.97x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), XMP có doanh thu tăng (+18,7%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+10,5 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
84 tỷ
+18,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
36,49%
+10,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
31 tỷ
+66,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 22.6 23.1 15.0 23.0 19.6 14.0 18.0 18.9 17.3 9.4 18.4 20.3
Tăng trưởng -2% +54% -35% +17% +39% -22% -5% +9% +85% -49% -9%
LNST 10.1 8.1 2.7 9.6 7.3 1.5 4.1 5.4 3.7 -5.5 2.6 4.2
Biên LN ròng 44.57% 34.94% 18.30% 41.97% 37.48% 10.46% 22.79% 28.75% 21.27% -59.10% 14.08% 20.70%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận XMP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 10,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,5% = 26,0% × 0,18 × 2,23
2026Q1 16,3% = 36,5% × 0,23 × 1,97

ROE tăng từ 10,5% lên 16,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 36,5% +10,5pp Vòng quay TS: 0,23x +0,05x Đòn bẩy: 1,97x -0,26x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 36,49%, tăng 10,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,6 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 6,1 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 36,49% +10,5 điểm %
Biên gộp 61,66% +3,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,74% −1,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,23 lần +0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân 363,7 tỷ −20,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,97 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,81 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 6,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −1,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −4,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,2 ngày, số ngày phải thu giảm 3,2 ngày và số ngày phải trả giảm 2,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 37,3 ngày −3,2 ngày
Tồn kho 24,7 ngày −0,2 ngày
Phải trả 8,1 ngày −2,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 54,0 ngày −1,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,81x và khả năng trả lãi đạt 2,09x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 31,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 160,6 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,81x −0,27x
Khả năng trả lãi 2,09x +0,98x
Tiền mặt/Nợ vay 0,8% +0,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 31,5% +0,9 điểm %
CFO/LNST 1,37x −0,92x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 42,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 42,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −44,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.37x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 41,9 tỷ −0,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 10,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,09 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 36,49% và mở rộng thêm 10,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,81x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
80.6 71.5 65.3 80.0 73.3
Giá vốn hàng bán
31.5 29.7 29.4 30.1 0.0
Lợi nhuận gộp
49.1 41.8 35.9 49.9 45.8
Chi phí tài chính
15.3 17.4 25.3 23.6 -26.2
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.5 5.5 5.0 4.7 -4.2
Lợi nhuận hoạt động
29.3 19.0 5.6 21.6 15.4
Lợi nhuận trước thuế
29.1 18.8 5.8 22.0 15.4
Lợi nhuận sau thuế
27.8 17.8 4.9 20.6 15.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
27.8 17.8 4.9 20.6 15.4
EPS cơ bản
1,831.00 1,165.00 308.00 1,375.00 1,027.93

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.