HIO

Helio Energy ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 76,73%, +61,74 điểm % YoY
Giá
7,800
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 1.84x
P/B 0.44x
EPS 4,235
BVPS 17,852
ROE 17.7%
ROA 10.1%
Biên LN 74.8%
Vòng Quay TS 0.14x
Đòn bẩy VCSH 1.75x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HIO có doanh thu tăng chậm (+2,9%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+61,7 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
119 tỷ
+2,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
76,73%
+61,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
91 tỷ
+427,0%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
76,3%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 38.2 23.1 26.9 30.7 28.9 24.6 29.2 32.7 32.8 28.5 31.1 33.0
Tăng trưởng +65% -14% -13% +6% +18% -16% -11% -0% +15% -8% -6%
LNST 81.2 0.1 3.4 6.5 3.8 2.5 2.5 8.6 7.5 0.9 3.0 4.4
Biên LN ròng 212.53% 0.48% 12.66% 21.26% 12.99% 10.10% 8.47% 26.25% 22.97% 3.09% 9.64% 13.30%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HIO

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 67,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 71,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,9% = 15,0% × 0,22 × 2,07
2026Q1 18,1% = 76,7% × 0,14 × 1,75

ROE tăng từ 6,9% lên 18,1% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 76,7% +61,7pp Vòng quay TS: 0,14x -0,09x Đòn bẩy: 1,75x -0,32x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+61,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 76,73%, tăng 61,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 56,8 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,3 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 76,73% +61,7 điểm %
Biên gộp 39,62% −1,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,59% −0,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 47,03% +60,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 76,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 60,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 2,6% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 2,56%, giảm 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,56 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù biên NOPAT tăng 5,8 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,10 lần vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 361 tỷ.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,56% −0,4 điểm %
Biên NOPAT 18,15% +5,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,14 lần −0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 843,2 tỷ +360,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,68 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,64 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 19,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +18,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +0,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 191,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,3 ngày, số ngày phải thu tăng 192,1 ngày và số ngày phải trả tăng 0,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 251,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +192,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 261,3 ngày +192,1 ngày
Tồn kho 1,7 ngày −0,3 ngày
Phải trả 11,9 ngày +0,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 251,0 ngày +191,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,64x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,39x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 29,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 498,5 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,39x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,64x −0,15x
Khả năng trả lãi 1,39x +0,42x
Tiền mặt/Nợ vay 4,5% −5,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 29,7% +0,2 điểm %
CFO/LNST 0,90x −1,11x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 62,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −15,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 46,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −65,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.90x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 79,7 tỷ +45,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 61,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -17,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,39 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 76,73% và mở rộng thêm 61,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -17,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,90 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,39x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
109.6 119.3 124.0 102.2
Giá vốn hàng bán
68.9 67.2 70.2 58.5
Lợi nhuận gộp
40.7 52.1 53.9 43.7
Chi phí tài chính
15.8 22.9 36.0 34.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.1 7.9 8.2 7.3
Lợi nhuận hoạt động
16.3 22.9 11.8 7.3
Lợi nhuận trước thuế
16.4 27.4 11.9 7.5
Lợi nhuận sau thuế
13.6 21.1 10.1 6.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
13.6 21.1 10.1 6.3
EPS cơ bản
645.00 1,004.00 480.00 302.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.