BSA

Thủy điện Buôn Đôn ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 46,37%, +21,16 điểm % YoY
Giá
19,900
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 7.86x
P/B 1.35x
EPS 2,532
BVPS 14,698
ROE 17.8%
ROA 14.9%
Biên LN 46.4%
Vòng Quay TS 0.32x
Đòn bẩy VCSH 1.20x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BSA có doanh thu tăng (+16,9%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+21,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
365 tỷ
+16,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
46,36%
+21,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
169 tỷ
+115,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 47.7 140.0 113.3 64.0 49.9 104.3 117.2 40.8 33.8 109.8 128.4 48.9
Tăng trưởng -66% +24% +77% +28% -52% -11% +187% +21% -69% -14% +162%
LNST 15.7 70.0 40.9 42.7 8.9 34.6 32.5 2.8 0.4 -3.8 40.9 4.4
Biên LN ròng 32.99% 49.96% 36.07% 66.68% 17.80% 33.13% 27.70% 6.87% 1.31% -3.43% 31.83% 8.97%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BSA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 47,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 37,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 9,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 2,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 4,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,6% = 25,2% × 0,26 × 1,33
2026Q1 17,8% = 46,4% × 0,32 × 1,20

ROE tăng từ 8,6% lên 17,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 46,4% +21,2pp Vòng quay TS: 0,32x +0,06x Đòn bẩy: 1,20x -0,13x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 46,37%, tăng 21,2 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 7,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 13,3 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 46,37% +21,2 điểm %
Biên gộp 45,68% +7,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,70% −0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 15,2% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 15,17%, tăng 8,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 15,17 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 21,0 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,06 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 74 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 15,17% +8,5 điểm %
Biên NOPAT 46,27% +21,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,33 lần +0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.113,2 tỷ −74,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,29 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,12 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 27,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −34,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +8,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,8 ngày, số ngày phải thu tăng 17,0 ngày và số ngày phải trả tăng 0,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 226,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +17,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 228,6 ngày +17,0 ngày
Tồn kho 3,8 ngày −7,8 ngày
Phải trả 6,0 ngày +0,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 226,5 ngày +8,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,12x và khả năng trả lãi đạt 13,49x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 82,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 119,0 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 82,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,12x −0,11x
Khả năng trả lãi 13,49x +9,52x
Tiền mặt/Nợ vay 0,7% −1,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 82,6% −12,7 điểm %
CFO/LNST 1,64x −0,00x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 169,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −11,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 158,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −196,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.64x.

Sau khi chi 11,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 266,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 277,8 tỷ +148,3 tỷ
Capex tiền mặt 11,3 tỷ +8,6 tỷ
FCF TTM +266,5 tỷ +139,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 21,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 15,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 13,49 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 46,37% và mở rộng thêm 21,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,12x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
367.2 296.1 344.2 397.9 328.4
Giá vốn hàng bán
195.6 183.4 191.3 193.0 0.0
Lợi nhuận gộp
171.6 112.7 152.9 204.9 142.0
Chi phí tài chính
15.3 28.3 38.5 28.8 -26.5
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
14.5 13.7 15.5 17.1 -15.4
Lợi nhuận hoạt động
170.8 75.2 102.0 161.8 101.9
Lợi nhuận trước thuế
171.1 75.1 102.0 161.8 101.9
Lợi nhuận sau thuế
162.4 70.3 97.0 153.7 96.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
162.4 70.3 97.0 153.7 96.7
EPS cơ bản
2,384.00 1,027.00 1,420.00 2,405.00 1,599.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.