HNA

Thủy điện Hủa Na ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 44,79%, +9,05 điểm % YoY
Giá
22,600
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 10.03x
P/B 1.50x
EPS 2,253
BVPS 15,033
ROE 15.6%
ROA 13.4%
Biên LN 44.8%
Vòng Quay TS 0.30x
Đòn bẩy VCSH 1.17x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HNA đang cải thiện đồng thời doanh thu (+37,6%) và biên lợi nhuận (+9,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
1.183 tỷ
+37,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
44,79%
+9,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
530 tỷ
+72,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 205.4 302.1 430.5 245.5 175.6 257.7 323.7 103.2 102.3 227.6 235.9 89.0
Tăng trưởng -32% -30% +75% +40% -32% -20% +214% +1% -55% -4% +165%
LNST 94.8 97.0 245.4 93.0 40.5 92.1 184.9 -10.1 -3.8 84.4 105.5 -24.0
Biên LN ròng 46.15% 32.10% 57.00% 37.87% 23.09% 35.72% 57.14% -9.77% -3.70% 37.07% 44.73% -27.01%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HNA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 247,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 54,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 6,5 tỷ
Thuế ↑ 8,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,5% = 35,7% × 0,23 × 1,13
2026Q1 15,6% = 44,8% × 0,30 × 1,17

ROE tăng từ 9,5% lên 15,6% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 44,8% +9,1pp Vòng quay TS: 0,30x +0,06x Đòn bẩy: 1,17x +0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 44,79%, tăng 9,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 9,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,8 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 44,79% +9,1 điểm %
Biên gộp 51,59% +9,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,81% −0,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 14,4% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 14,37%, tăng 5,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,37 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 9,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,07 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 325 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 14,37% +5,3 điểm %
Biên NOPAT 44,81% +9,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,32 lần +0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.691,7 tỷ +325,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,14 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,08 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 63,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +4,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +5,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +53,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 34,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,1 ngày, số ngày phải thu giảm 37,4 ngày và số ngày phải trả giảm 6,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 54,6 ngày −37,4 ngày
Tồn kho 14,2 ngày −3,1 ngày
Phải trả 34,9 ngày −6,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 33,9 ngày −34,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,08x và khả năng trả lãi đạt 20,98x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 13,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 25,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 376,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,08x −0,01x
Khả năng trả lãi 20,98x −1,41x
Tiền mặt/Nợ vay 25,7% −11,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 13,1% −8,3 điểm %
CFO/LNST 1,67x −0,34x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 768,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −530,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 237,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −332,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.67x.

Sau khi chi 92,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 792,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 884,7 tỷ +267,9 tỷ
Capex tiền mặt 92,7 tỷ −497,6 tỷ
FCF TTM +792,0 tỷ +765,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 14,4%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 44,79% và mở rộng thêm 9,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,153.6 788.9 748.8 1,175.6 691.1
Giá vốn hàng bán
597.4 466.5 445.7 467.5 0.0
Lợi nhuận gộp
556.2 322.4 303.1 708.1 265.0
Chi phí tài chính
28.0 11.6 34.3 72.0 -105.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
45.8 38.0 33.4 28.1 -24.5
Lợi nhuận hoạt động
501.4 284.0 249.3 614.6 140.2
Lợi nhuận trước thuế
501.3 284.4 249.2 614.4 138.6
Lợi nhuận sau thuế
475.8 269.8 236.5 583.5 131.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
475.8 269.8 236.5 583.5 131.4
EPS cơ bản
2,023.00 1,147.00 1,005.00 2,480.00 558.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.