VSH
Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VSH có doanh thu tăng (+9,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,5 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 618.3 | 621.9 | 556.0 | 501.6 | 624.6 | 666.7 | 396.3 | 412.5 | 349.5 | 640.4 | 382.1 | 657.3 |
| Tăng trưởng | -1% | +12% | +11% | -20% | -6% | +68% | -4% | +18% | -45% | +68% | -42% | — |
| LNST | 268.7 | 216.4 | 211.3 | 166.3 | 268.7 | 301.4 | 78.0 | 67.2 | 1.8 | 229.9 | 25.6 | 261.8 |
| Biên LN ròng | 43.46% | 34.79% | 38.00% | 33.15% | 43.02% | 45.21% | 19.68% | 16.28% | 0.51% | 35.90% | 6.70% | 39.83% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VSH
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 15,2% lên 17,8% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 37,54%, tăng 3,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,5 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,8 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 12,1% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 12,14%, tăng 3,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,14 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 5,1 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư giảm nhẹ 436 tỷ.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,65 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,47 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 76,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 20,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,3 ngày, số ngày phải thu giảm 28,4 ngày và số ngày phải trả giảm 7,0 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 114,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +1,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,47x và khả năng trả lãi đạt 5,13x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 3,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.621,6 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 13,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.441,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −382,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.059,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.359,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.77x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 12,1%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 37,54% và mở rộng thêm 3,5 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
2,304.1 | 1,825.1 | 2,572.0 | 3,084.6 | 1,611.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,075.9 | 951.7 | 1,013.0 | 1,062.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1,228.2 | 873.4 | 1,559.1 | 2,022.4 | 814.9 |
|
Chi phí tài chính
|
204.0 | 318.0 | 410.4 | 432.5 | -324.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
68.3 | 47.6 | 60.7 | 77.3 | -45.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
1,000.2 | 522.2 | 1,093.4 | 1,519.2 | 455.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
957.4 | 521.9 | 1,092.4 | 1,379.8 | 451.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
862.6 | 448.3 | 994.0 | 1,264.8 | 387.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
862.6 | 448.3 | 994.0 | 1,264.8 | 387.3 |
|
EPS cơ bản
|
3,651.00 | 1,898.00 | 4,208.00 | 5,354.00 | 1,671.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
REE, GEG, DNH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.