SVH
Thủy điện Sông Vàng ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SVH đang cải thiện đồng thời doanh thu (+30,1%) và biên lợi nhuận (+6,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 24.6 | 29.8 | 15.7 | 18.8 | 25.3 | 24.4 | 8.1 | 10.6 | 16.7 | 20.7 | 4.5 | 12.8 |
| Tăng trưởng | -17% | +90% | -17% | -25% | +3% | +200% | -23% | -37% | -19% | +357% | -65% | — |
| LNST | 14.2 | 20.1 | 8.1 | 10.5 | 17.4 | 14.6 | 1.4 | 3.2 | 10.4 | 14.8 | -4.5 | 2.7 |
| Biên LN ròng | 57.56% | 67.54% | 51.91% | 55.61% | 68.96% | 59.81% | 17.43% | 29.94% | 62.26% | 71.57% | -98.46% | 20.65% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SVH
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thuế tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 16,6% lên 19,9% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 59,49%, tăng 6,0 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 4,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,3 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 10,8% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 10,85%, tăng 2,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,85 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 7,1 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 71 tỷ.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,06 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,75 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,75x và khả năng trả lãi đạt 10,83x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 25,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 232,0 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 5,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 94,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −78,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 15,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −15,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.74x.
Sau khi chi 70,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 22,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 6,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 10,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 10,83 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 59,49% và mở rộng thêm 6,0 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,75x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
89.6 | 59.9 | 56.3 | 67.4 | 51.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
19.1 | 18.6 | 19.2 | 18.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
70.4 | 41.3 | 37.1 | 48.7 | 35.4 |
|
Chi phí tài chính
|
5.8 | 6.7 | 8.9 | 9.9 | -7.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.4 | 2.7 | 1.1 | 3.4 | -1.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
62.8 | 33.0 | 27.9 | 36.3 | 25.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
62.4 | 32.9 | 31.7 | 36.2 | 25.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
56.0 | 31.1 | 29.7 | 34.4 | 24.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
56.0 | 31.1 | 29.7 | 34.4 | 24.7 |
|
EPS cơ bản
|
3,781.00 | 2,098.00 | 2,001.00 | 2,318.00 | 162.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.