NED

Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 41,09%, +14,28 điểm % YoY
Giá
6,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 6.77x
P/B 0.53x
EPS 989
BVPS 12,568
ROE 8.0%
ROA 5.6%
Biên LN 41.1%
Vòng Quay TS 0.14x
Đòn bẩy VCSH 1.44x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NED đang cải thiện đồng thời doanh thu (+24,5%) và biên lợi nhuận (+14,3 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
98 tỷ
+24,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
41,09%
+14,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
40 tỷ
+90,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 17.9 29.1 30.5 20.0 15.3 30.1 18.9 14.0 19.7 16.8 14.0 22.1
Tăng trưởng -38% -5% +52% +31% -49% +59% +34% -29% +17% +20% -37%
LNST 6.3 11.3 15.0 7.4 4.1 11.0 3.5 2.4 2.3 1.1 -3.5 3.4
Biên LN ròng 35.18% 38.93% 49.31% 37.00% 26.82% 36.54% 18.32% 17.38% 11.56% 6.49% -24.62% 15.26%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NED

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 13,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 6,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,4% = 26,8% × 0,11 × 1,51
2026Q1 8,0% = 41,1% × 0,14 × 1,44

ROE tăng từ 4,4% lên 8,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 41,1% +14,3pp Vòng quay TS: 0,14x +0,03x Đòn bẩy: 1,44x -0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 41,09%, tăng 14,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 10,4 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 41,09% +14,3 điểm %
Biên gộp 60,60% +1,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,70% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,16 lần +0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 610,9 tỷ −39,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,44 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,22 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 10,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +9,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +0,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 26,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,2 ngày, số ngày phải thu giảm 12,4 ngày và số ngày phải trả giảm 41,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +26,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 16,4 ngày −12,4 ngày
Tồn kho 17,0 ngày −2,2 ngày
Phải trả 45,9 ngày −41,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt -12,4 ngày +26,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,22x và khả năng trả lãi đạt 3,83x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 25,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 16,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 136,8 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 16,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,22x +0,00x
Khả năng trả lãi 3,83x +2,39x
Tiền mặt/Nợ vay 16,8% −14,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 25,2% +15,5 điểm %
CFO/LNST 1,59x −0,23x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 43,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 59,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 103,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −57,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.59x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 63,6 tỷ +25,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 14,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 41,09% và mở rộng thêm 14,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
94.9 87.0 72.7 95.6 65.0
Giá vốn hàng bán
38.0 34.9 33.5 32.5 0.0
Lợi nhuận gộp
56.9 52.1 39.2 63.1 25.3
Chi phí tài chính
12.3 19.1 27.6 28.5 -30.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.6 6.7 5.8 5.6 -6.0
Lợi nhuận hoạt động
41.8 29.9 5.7 29.5 54.6
Lợi nhuận trước thuế
41.7 29.3 5.2 28.6 53.4
Lợi nhuận sau thuế
38.5 27.9 3.4 25.4 37.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
38.5 27.9 3.4 25.4 37.8
EPS cơ bản
950.00 690.00 85.00 627.00 1,117.02

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.