GEG

Điện Gia Lai ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 22,52%, +1,07 điểm % YoY
Giá
13,950
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 11.23x
P/B 0.74x
EPS 1,242
BVPS 18,869
ROE 8.1%
ROA 3.4%
Biên LN 20.0%
Vòng Quay TS 0.17x
Đòn bẩy VCSH 2.35x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GEG có lợi nhuận nhỉnh hơn cùng kỳ, nhưng mức tăng còn mỏng và chưa đi cùng cải thiện rõ ở doanh thu hay biên — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mức lợi nhuận này có được giữ vững khi không có thêm động lực từ doanh thu.

DOANH THU TTM
2.653 tỷ
−1,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
22,52%
+1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
597 tỷ
+3,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 767.4 590.4 671.3 624.3 1,112.8 555.3 543.1 487.6 739.2 568.8 565.9 479.5
Tăng trưởng +30% -12% +8% -44% +100% +2% +11% -34% +30% +1% +18%
LNST 263.7 96.1 80.1 157.7 612.9 12.4 -47.8 1.2 126.3 32.0 0.3 7.4
Biên LN ròng 34.36% 16.27% 11.93% 25.26% 55.08% 2.23% -8.80% 0.25% 17.08% 5.62% 0.06% 1.54%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GEG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 108,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 101,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 81,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 105,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 59,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 177,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 22,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 339,1 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 37,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,4% = 21,4% × 0,17 × 2,60
2026Q1 9,1% = 22,5% × 0,17 × 2,35

ROE gần như đi ngang ở mức 9,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 22,5% +1,1pp Vòng quay TS: 0,17x +0,00x Đòn bẩy: 2,35x -0,25x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 22,52%, tăng 1,1 điểm %. Dù Biên gộp giảm 3,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,3 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 6,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 22,52% +1,1 điểm %
Biên gộp 51,83% −3,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,40% +2,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 4,0% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 3,96%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,96 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 1,1 điểm % nhưng vòng quay vốn gần như ổn định, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,96% +0,2 điểm %
Biên NOPAT 22,46% +1,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,18 lần +0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân 15.049,9 tỷ −391,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,33 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,19 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 115,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −185,1 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +100,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −30,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 18,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 12,9 ngày, số ngày phải thu tăng 18,6 ngày và số ngày phải trả giảm 13,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 160,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +18,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 143,0 ngày +18,6 ngày
Tồn kho 29,6 ngày −12,9 ngày
Phải trả 11,8 ngày −13,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 160,8 ngày +18,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,19x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,00x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 6,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 8.176,3 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,19x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,00x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,19x −0,20x
Khả năng trả lãi 1,00x +0,12x
Tiền mặt/Nợ vay 1,3% −0,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 6,7% +0,4 điểm %
CFO/LNST 2,04x +0,04x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 932,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 934,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.012,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.04x.

Sau khi chi 482,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 601,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.083,7 tỷ +276,5 tỷ
Capex tiền mặt 482,1 tỷ +364,1 tỷ
FCF TTM +601,6 tỷ −87,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 4,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,00 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 22,52% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,00x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,998.9 2,325.3 2,163.5 2,093.2 1,381.1
Giá vốn hàng bán
1,284.5 1,252.1 1,042.5 1,081.8 0.0
Lợi nhuận gộp
1,714.4 1,073.2 1,120.9 1,011.4 767.2
Chi phí tài chính
683.3 801.1 870.7 657.1 -408.8
Chi phí bán hàng
0.0 1.0 0.4 -0.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
200.1 135.5 158.5 160.3 -115.5
Lợi nhuận hoạt động
978.0 180.0 196.5 420.3 286.4
Lợi nhuận trước thuế
978.7 181.5 195.0 406.8 368.7
Lợi nhuận sau thuế
946.8 92.1 143.3 370.6 325.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
708.5 114.8 137.2 315.7 282.8
EPS cơ bản
1,738.00 174.00 214.00 880.00 927.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.