GSM
Thủy điện Hương Sơn ·UPCOM ·2026Q1
▲ Tích cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GSM đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Đã có dấu hiệu nghiêng về hướng cải thiện, nhưng bài kiểm tra tiếp theo sẽ là liệu biên độ này có mở rộng đủ để trở thành xu hướng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 51.1 | 74.4 | 52.7 | 54.4 | 48.8 | 78.1 | 37.1 | 19.0 | 22.7 | 51.1 | 25.5 | 14.7 |
| Tăng trưởng | -31% | +41% | -3% | +12% | -37% | +110% | +96% | -16% | -56% | +100% | +73% | — |
| LNST | 21.0 | 41.3 | 22.2 | 28.5 | 22.3 | 48.8 | 17.0 | 2.8 | 1.2 | 27.6 | 5.1 | -5.5 |
| Biên LN ròng | 41.11% | 55.54% | 42.07% | 52.26% | 45.62% | 62.47% | 45.70% | 14.56% | 5.43% | 54.03% | 19.92% | -37.41% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận GSM
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thuế tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 17,6% lên 20,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 48,55%, giảm 1,1 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm % và Biên gộp tăng 0,8 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,1 điểm %.
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 15,3% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 15,26%, tăng 2,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 15,26 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,06 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 0,9 điểm %; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,32 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,26 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 21,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,5 ngày, số ngày phải thu tăng 4,6 ngày và số ngày phải trả giảm 17,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 105,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +4,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,26x và khả năng trả lãi đạt 9,35x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 7,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 162,9 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 206,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −34,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 172,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −120,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.15x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,15 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 15,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 9,35 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,15x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,26x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
230.4 | 156.7 | 124.4 | 174.3 | 150.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
90.4 | 71.0 | 72.5 | 80.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
139.9 | 85.7 | 51.8 | 93.5 | 78.7 |
|
Chi phí tài chính
|
13.8 | 5.9 | 8.3 | 10.6 | -14.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.7 | 7.6 | 8.9 | 9.0 | -8.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
120.1 | 73.8 | 38.4 | 74.2 | 56.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
120.3 | 73.9 | 38.2 | 69.4 | 58.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
114.2 | 69.6 | 36.2 | 65.6 | 55.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
114.2 | 69.6 | 36.2 | 65.6 | 55.1 |
|
EPS cơ bản
|
4,000.00 | 2,437.00 | 1,269.00 | 2,295.00 | 1,930.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.