GSM

Thủy điện Hương Sơn ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 2,15 lần
Giá
30,100
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.61x
P/B 1.46x
EPS 3,954
BVPS 20,549
ROE 20.2%
ROA 14.8%
Biên LN 48.6%
Vòng Quay TS 0.30x
Đòn bẩy VCSH 1.37x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GSM đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Đã có dấu hiệu nghiêng về hướng cải thiện, nhưng bài kiểm tra tiếp theo sẽ là liệu biên độ này có mở rộng đủ để trở thành xu hướng.

DOANH THU TTM
233 tỷ
+27,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
48,55%
−1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
113 tỷ
+24,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 51.1 74.4 52.7 54.4 48.8 78.1 37.1 19.0 22.7 51.1 25.5 14.7
Tăng trưởng -31% +41% -3% +12% -37% +110% +96% -16% -56% +100% +73%
LNST 21.0 41.3 22.2 28.5 22.3 48.8 17.0 2.8 1.2 27.6 5.1 -5.5
Biên LN ròng 41.11% 55.54% 42.07% 52.26% 45.62% 62.47% 45.70% 14.56% 5.43% 54.03% 19.92% -37.41%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GSM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 31,9 tỷ
Thuế ↑ 5,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thuế tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Thuế ↑ 4,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 17,6% = 49,6% × 0,25 × 1,45
2026Q1 20,2% = 48,6% × 0,30 × 1,37

ROE tăng từ 17,6% lên 20,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 48,6% -1,1pp Vòng quay TS: 0,30x +0,06x Đòn bẩy: 1,37x -0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 48,55%, giảm 1,1 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm % và Biên gộp tăng 0,8 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,1 điểm %.

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 48,55% −1,1 điểm %
Biên gộp 61,36% +0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,64% −1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 15,3% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 15,26%, tăng 2,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 15,26 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,06 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 0,9 điểm %; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 15,26% +2,6 điểm %
Biên NOPAT 48,56% −0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,31 lần +0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 740,3 tỷ +26,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,32 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,26 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 21,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,5 ngày, số ngày phải thu tăng 4,6 ngày và số ngày phải trả giảm 17,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 105,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +4,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 128,6 ngày +4,6 ngày
Tồn kho 1,9 ngày −0,5 ngày
Phải trả 25,3 ngày −17,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 105,1 ngày +21,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,26x và khả năng trả lãi đạt 9,35x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 7,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 162,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,26x −0,12x
Khả năng trả lãi 9,35x −1,99x
Tiền mặt/Nợ vay 4,5% +1,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 7,1% −14,5 điểm %
CFO/LNST 2,15x +2,33x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 206,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −34,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 172,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −120,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.15x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 242,3 tỷ +258,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,15 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 15,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 9,35 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,15x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,26x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
230.4 156.7 124.4 174.3 150.0
Giá vốn hàng bán
90.4 71.0 72.5 80.7 0.0
Lợi nhuận gộp
139.9 85.7 51.8 93.5 78.7
Chi phí tài chính
13.8 5.9 8.3 10.6 -14.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.7 7.6 8.9 9.0 -8.7
Lợi nhuận hoạt động
120.1 73.8 38.4 74.2 56.2
Lợi nhuận trước thuế
120.3 73.9 38.2 69.4 58.0
Lợi nhuận sau thuế
114.2 69.6 36.2 65.6 55.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
114.2 69.6 36.2 65.6 55.1
EPS cơ bản
4,000.00 2,437.00 1,269.00 2,295.00 1,930.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.