SMA

Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn ·HOSE ·2026Q1

● Duy trì

Giá
9,040
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 12.09x
P/B 0.78x
EPS 748
BVPS 11,606
ROE 6.5%
ROA 3.8%
Biên LN 19.5%
Vòng Quay TS 0.20x
Đòn bẩy VCSH 1.70x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SMA có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
78 tỷ
+19,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
19,50%
−2,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
15 tỷ
+8,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 5.5 27.2 29.0 16.4 3.7 22.3 28.5 11.0 4.4 26.3 31.0 13.6
Tăng trưởng -80% -6% +77% +347% -84% -22% +160% +149% -83% -15% +127%
LNST -5.1 10.0 6.8 3.5 -7.2 8.5 15.3 -2.6 -8.2 10.1 8.5 -7.1
Biên LN ròng -92.32% 36.59% 23.36% 21.64% -195.48% 38.24% 53.71% -23.72% -186.55% 38.47% 27.58% -51.82%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SMA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 14,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 3,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,2% = 21,5% × 0,15 × 1,87
2026Q1 6,5% = 19,5% × 0,20 × 1,70

ROE gần như đi ngang ở mức 6,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 19,5% -2,0pp Vòng quay TS: 0,20x +0,04x Đòn bẩy: 1,70x -0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 19,50%, mất 2,0 điểm %. Phần suy yếu chủ yếu đến từ các yếu tố tiêu cực ngoài vận hành cốt lõi (Biên gộp tăng 11,2 điểm %, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 5,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,0 điểm % vẫn hỗ trợ một phần).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 19,50% −2,0 điểm %
Biên gộp 55,36% +11,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,55% −0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,21 lần +0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 380,7 tỷ −24,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,68 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,54 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 5,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −11,5 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả tăng → tăng CFO: +6,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,4 ngày, số ngày phải thu tăng 5,2 ngày và số ngày phải trả giảm 0,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +3,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +5,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 8,1 ngày +5,2 ngày
Tồn kho 13,3 ngày −2,4 ngày
Phải trả 2,3 ngày −0,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 19,1 ngày +3,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,54x và khả năng trả lãi đạt 2,55x.

Hiện tiền mặt tương đương 12,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 145,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 12,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,54x −0,16x
Khả năng trả lãi 2,55x +1,53x
Tiền mặt/Nợ vay 12,0% +4,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,89x −0,23x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 17,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 12,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 30,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −40,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.89x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 28,7 tỷ −0,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,0 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 19,50% và giảm 2,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
76.2 66.1 76.3 84.8 81.7
Giá vốn hàng bán
35.0 36.9 38.2 39.0 0.0
Lợi nhuận gộp
41.2 29.2 38.1 45.7 38.7
Chi phí tài chính
14.0 17.8 22.6 12.3 -14.7
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.2 2.8 2.8 2.1 -2.0
Lợi nhuận hoạt động
32.0 15.9 15.9 31.3 21.9
Lợi nhuận trước thuế
27.5 15.7 15.9 32.6 21.9
Lợi nhuận sau thuế
13.1 13.0 12.0 29.4 21.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
13.1 13.0 12.0 29.4 21.9
EPS cơ bản
644.00 639.00 587.00 1,445.00 -241.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, SD3, HPD, PTC, KOS, HIO, S72, DTE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.