SD3
Sông Đà 3 ·UPCOM ·2026Q1
▼ Tiêu cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SD3 đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 49.0 | 45.7 | 26.2 | 46.4 | 51.1 | 42.2 | 11.8 | 32.3 | 39.3 | 32.9 | 21.0 | 45.1 |
| Tăng trưởng | +7% | +75% | -44% | -9% | +21% | +257% | -63% | -18% | +20% | +57% | -54% | — |
| LNST | 20.4 | 26.3 | -6.2 | -7.4 | 17.2 | 34.9 | -11.8 | -8.5 | 9.0 | -3.1 | 2.0 | -6.0 |
| Biên LN ròng | 41.56% | 57.61% | -23.52% | -15.87% | 33.64% | 82.60% | -99.75% | -26.41% | 22.97% | -9.46% | 9.56% | -13.31% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SD3
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 46,2% lên 48,3% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 19,84%, mất 3,3 điểm %. Biên gộp tăng 12,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,7 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 10,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 6,3 điểm %.
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhóm tiện ích cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết và khấu hao dài hạn — ROIC 6,7% phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 6,72%, tăng 2,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,72 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,06 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với nhóm tiện ích, ROIC phản ánh hiệu quả trên khối tài sản cố định lớn — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng cơ chế giá được điều tiết.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhóm tiện ích phản ánh mặt bằng tài sản cố định lớn và cơ chế giá được điều tiết — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 19,66 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 7,42 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 148,7 tỷ, chiếm khoảng 15,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 39,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 47,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 157,1 ngày, số ngày phải thu giảm 111,6 ngày và số ngày phải trả giảm 1,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhóm tiện ích, chu kỳ vốn lưu động chịu ảnh hưởng từ cơ chế giá được điều tiết và hợp đồng thanh toán dài hạn — DSO/DIO/DPO nên được đọc như tín hiệu tham khảo thay vì chỉ báo hiệu quả thuần.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 644,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +157,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 7,42x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,01x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 23,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 523,7 tỷ.
Đòn bẩy của nhóm tiện ích phản ánh nhu cầu vốn đầu tư dài hạn cho tài sản cố định và cơ chế thu hồi qua giá bán được điều tiết — bản chất đòn bẩy cao là đặc thù ngành.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 7,42x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,01x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 47,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 46,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −33,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.27x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhóm tiện ích, capex cao và chu kỳ đầu tư dài là đặc thù ngành — FCF ngắn hạn biến động không phản ánh khả năng tạo tiền lâu dài qua giá điều tiết.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,3 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,7%.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,27 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 17,7% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 19,84% và giảm 3,3 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
170.4 | 125.7 | 148.6 | 166.5 | 194.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
61.7 | 55.3 | 71.6 | 74.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
108.7 | 70.4 | 77.0 | 91.9 | 61.6 |
|
Chi phí tài chính
|
47.3 | 18.5 | 57.4 | 63.3 | -34.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25.4 | 40.9 | 17.6 | 18.6 | -20.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
36.1 | 11.1 | 2.0 | 10.0 | 7.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
29.6 | 0.4 | 2.2 | 10.7 | 6.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
25.4 | -2.0 | 0.3 | 8.3 | 5.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
24.7 | -2.3 | -0.0 | 7.8 | 4.9 |
|
EPS cơ bản
|
1,547.00 | -145.00 | -1.00 | 487.00 | 306.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
REE, GEG, DNH, VSH, SBH, HNA, CHP, BGE, TMP, SHP, AVC, VPD, TBC, TTA, ND2, SBA, BHA, BSA, SJD, SEB, SBM, GSM, TTE, ISH, QPH, NTH, SP2, SVH, SD9, DRL, DL1, HJS, NED, TDB, XMP, HPD, PTC, KOS, HIO, SMA, S72, DTE
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.