DDM

Hàng Hải Đông Đô ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 50,07%, +84,46 điểm % YoY
Giá
1,900
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 0.24x
P/B -0.03x
EPS 8,013
BVPS -59,452
ROE -12.6%
ROA 26.5%
Biên LN 50.0%
Vòng Quay TS 0.53x
Đòn bẩy VCSH -0.48x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DDM ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.

DOANH THU TTM
196 tỷ
−22,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
50,07%
+84,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
98 tỷ
+212,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 47.0 45.0 48.1 56.0 67.5 66.2 69.4 50.4 57.8 49.0 47.4 51.7
Tăng trưởng +5% -7% -14% -17% +2% -5% +38% -13% +18% +4% -8%
LNST -6.4 -10.8 94.8 20.6 -15.0 0.4 -41.9 -30.7 -31.7 -23.1 -26.1 -21.4
Biên LN ròng -13.58% -24.06% 196.87% 36.89% -22.19% 0.63% -60.40% -60.97% -54.92% -47.07% -55.19% -41.33%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DDM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 46,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 36,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 9,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 2,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,5% = -34,4% × 0,55 × -0,56
2026Q1 -12,6% = 50,1% × 0,53 × -0,48

ROE giảm từ 10,5% xuống -12,6% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 50,1% +84,5pp Vòng quay TS: 0,53x -0,02x Đòn bẩy: -0,48x +0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 50,07%, tăng 84,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 14,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 10,8 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 50,07% +84,5 điểm %
Biên gộp -2,39% +14,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,43% +3,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 14,19%, mất 19,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,19 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT tăng 21,5 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 14,19% −19,2 điểm %
Biên NOPAT -22,75% +21,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư -0,62 lần +0,13 lần
Vốn đầu tư bình quân 314,4 tỷ +21,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -1,47 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,53 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 117,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −9,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +4,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −112,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 17,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,6 ngày, số ngày phải thu tăng 3,1 ngày và số ngày phải trả tăng 26,1 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +5,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 44,6 ngày +3,1 ngày
Tồn kho 19,9 ngày +5,6 ngày
Phải trả 55,5 ngày +26,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 9,0 ngày −17,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 14,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,53x và khả năng trả lãi chỉ đạt -2,08x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 6,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 391,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -2,08x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,53x +0,12x
Khả năng trả lãi -2,08x −0,42x
Tiền mặt/Nợ vay 1,2% −2,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 6,1% +2,7 điểm %
CFO/LNST -0,01x +0,40x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 14,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 39,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 53,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −57,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.01x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,6 tỷ −36,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 84,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 0,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -2,08 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 50,07% và mở rộng thêm 84,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -2,08x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
216.5 258.8 205.9 384.7 328.0
Giá vốn hàng bán
229.8 298.1 267.3 272.4 0.0
Lợi nhuận gộp
-13.3 -39.3 -61.4 112.2 73.0
Chi phí tài chính
21.1 161.1 28.8 42.2 -33.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
20.4 20.3 20.9 23.1 -21.0
Lợi nhuận hoạt động
-53.2 -208.3 -106.0 49.2 27.0
Lợi nhuận trước thuế
89.8 17.1 -102.2 58.2 28.7
Lợi nhuận sau thuế
89.6 17.1 -102.3 57.9 28.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
89.5 17.1 -102.4 57.6 28.0
EPS cơ bản
7,311.00 1,400.00 -8,362.00 4,700.00 2,283.02

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAH, SWC, VOS, VST, MHC, PDV, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, WTC, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.