MHC

MHC ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả sử dụng vốn đang cải thiện ROE 24,57%, +25,58 điểm % YoY
Giá
9,500
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 2.20x
P/B 0.63x
EPS 4,309
BVPS 14,973
ROE 31.5%
ROA 23.5%
Biên LN 313.8%
Vòng Quay TS 0.06x
Đòn bẩy VCSH 1.35x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 3/2025 (lũy kế 12 tháng), MHC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+200,3%) và biên lợi nhuận (+456,3 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
48 tỷ
+200,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
394,46%
+456,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
187 tỷ
+2.017,0%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
91,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 0.5 40.9 2.8 3.3 3.1 3.7 4.1 4.9 117.8 4.8
Tăng trưởng -99% +1382% -17% +8% -17% -9% -16% -96% +2332%
LNST 0.0 37.2 112.8 37.5 -15.3 15.1 -9.4 -0.2 6.3 -24.9 40.6 46.8
Biên LN ròng 22627.59% 91.51% -555.30% 453.09% -301.60% -5.83% 152.57% -511.75% 34.42% 966.71%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MHC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 279,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 86,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 16,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 371,41% +456,3 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (91,4% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 24,57%, tăng 25,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 24,57 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT chưa đủ dữ liệu và vòng quay vốn chưa đủ dữ liệu cùng hỗ trợ ROIC, vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, bền vững hơn dạng phụ thuộc một trụ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 24,57% +25,6 điểm %
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân 762,9 tỷ +1,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,15 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,25 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 95,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −84,7 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −10,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,25x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,75x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 39,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 25,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,75x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,25x −0,34x
Khả năng trả lãi 1,75x +1,95x
Tiền mặt/Nợ vay 39,0% +37,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +46,1 điểm %
CFO/LNST 2,21x −23,28x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 487,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −337,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 150,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −140,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.21x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 413,7 tỷ +659,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả sử dụng vốn, với ROIC hiện ở 24,6%. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,75 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả sử dụng vốn đang cải thiện, với ROIC 12T đạt 24,57%, cao hơn 25,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,21 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 91,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,75x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
44.2 14.3 131.6 50.7 23.9
Giá vốn hàng bán
46.9 14.5 124.2 52.4 0.0
Lợi nhuận gộp
-2.8 -0.2 7.3 -1.7 4.0
Chi phí tài chính
142.7 28.0 111.6 158.0 -308.6
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
14.0 15.9 14.5 13.6 -11.9
Lợi nhuận hoạt động
196.8 14.4 28.2 -32.3 59.8
Lợi nhuận trước thuế
196.9 13.9 27.9 -31.1 60.7
Lợi nhuận sau thuế
164.1 11.8 25.7 -30.8 48.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
164.1 11.8 25.6 -30.6 48.3
EPS cơ bản
3,775.00 271.00 618.00 -739.00 1,167.67

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAH, SWC, VOS, VST, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, WTC, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.