MHC
MHC ·HOSE ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 3/2025 (lũy kế 12 tháng), MHC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+200,3%) và biên lợi nhuận (+456,3 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | — | — | 0.5 | 40.9 | 2.8 | 3.3 | 3.1 | 3.7 | 4.1 | 4.9 | 117.8 | 4.8 |
| Tăng trưởng | — | — | -99% | +1382% | -17% | +8% | -17% | -9% | -16% | -96% | +2332% | — |
| LNST | 0.0 | 37.2 | 112.8 | 37.5 | -15.3 | 15.1 | -9.4 | -0.2 | 6.3 | -24.9 | 40.6 | 46.8 |
| Biên LN ròng | — | — | 22627.59% | 91.51% | -555.30% | 453.09% | -301.60% | -5.83% | 152.57% | -511.75% | 34.42% | 966.71% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận MHC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (91,4% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 24,57%, tăng 25,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 24,57 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT chưa đủ dữ liệu và vòng quay vốn chưa đủ dữ liệu cùng hỗ trợ ROIC, vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, bền vững hơn dạng phụ thuộc một trụ.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,15 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,25 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 95,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,25x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,75x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 39,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 25,3 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,75x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 487,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −337,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 150,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −140,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.21x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả sử dụng vốn, với ROIC hiện ở 24,6%. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,75 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả sử dụng vốn đang cải thiện, với ROIC 12T đạt 24,57%, cao hơn 25,6 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,21 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 91,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,75x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
44.2 | 14.3 | 131.6 | 50.7 | 23.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
46.9 | 14.5 | 124.2 | 52.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
-2.8 | -0.2 | 7.3 | -1.7 | 4.0 |
|
Chi phí tài chính
|
142.7 | 28.0 | 111.6 | 158.0 | -308.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14.0 | 15.9 | 14.5 | 13.6 | -11.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
196.8 | 14.4 | 28.2 | -32.3 | 59.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
196.9 | 13.9 | 27.9 | -31.1 | 60.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
164.1 | 11.8 | 25.7 | -30.8 | 48.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
164.1 | 11.8 | 25.6 | -30.6 | 48.3 |
|
EPS cơ bản
|
3,775.00 | 271.00 | 618.00 | -739.00 | 1,167.67 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HAH, SWC, VOS, VST, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, WTC, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.