TJC

Dịch vụ Vận tải và Thương mại ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 126,99%, +40,99 điểm % YoY
Giá
10,600
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 18.43x
P/B 0.50x
EPS 575
BVPS 21,104
ROE 2.8%
ROA 2.7%
Biên LN 127.0%
Vòng Quay TS 0.02x
Đòn bẩy VCSH 1.01x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TJC có doanh thu tăng (+17,6%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+41,0 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
4 tỷ
+17,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
126,99%
+41,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
5 tỷ
+73,7%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
123,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 0.9 0.9 1.0 1.0 0.9 0.9 0.9 0.6 1.0 14.5 19.2 16.2
Tăng trưởng +0% -9% +3% +6% +6% -3% +58% -41% -93% -25% +18%
LNST 1.4 1.5 1.0 1.0 0.9 0.7 0.7 0.5 0.2 43.3 1.0 -2.5
Biên LN ròng 151.41% 160.26% 101.45% 99.10% 96.14% 76.24% 81.65% 91.38% 21.58% 298.99% 5.33% -15.57%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TJC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 1,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,4 tỷ
Thuế ↑ 0,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,6% = 86,0% × 0,02 × 1,02
2026Q1 2,8% = 127,0% × 0,02 × 1,01

ROE tăng từ 1,6% lên 2,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 127,0% +41,0pp Vòng quay TS: 0,02x +0,00x Đòn bẩy: 1,01x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 126,99%, tăng 41,0 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 44,0 điểm % và Biên gộp tăng 3,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,7 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 126,99% +41,0 điểm %
Biên gộp 48,01% +3,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 90,36% −44,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 196,66% −1,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,7 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 123,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 123,04% +36,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,01 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,19 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +0,2 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −0,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 191,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,4 ngày, số ngày phải thu giảm 92,8 ngày và số ngày phải trả giảm 285,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +191,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 141,6 ngày −92,8 ngày
Tồn kho 15,1 ngày −1,4 ngày
Phải trả 76,9 ngày −285,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 79,7 ngày +191,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,19x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -0,30x −0,32x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −7,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.30x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1,5 tỷ −1,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 41,0 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 126,99% và mở rộng thêm 41,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 123,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,30 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3.9 3.3 65.4 167.4 144.7
Giá vốn hàng bán
2.0 2.7 68.6 144.6 0.0
Lợi nhuận gộp
1.9 0.7 -3.2 22.8 23.9
Chi phí tài chính
0.0 0.0 3.7 -0.2
Chi phí bán hàng
0.0 0.1 1.0 0.8 -2.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.9 4.7 7.3 8.3 -8.3
Lợi nhuận hoạt động
5.4 3.0 -5.6 14.9 16.5
Lợi nhuận trước thuế
5.4 2.7 50.1 60.2 17.2
Lợi nhuận sau thuế
4.3 2.2 40.0 49.4 17.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
4.3 2.2 40.0 49.4 17.2
EPS cơ bản
501.00 251.00 4,375.00 5,395.00 1,885.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAH, SWC, VOS, VST, MHC, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, WTC, PTS, SHC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.