PDV

Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 4,70%, −10,49 điểm % YoY
Giá
9,140
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 7.08x
P/B 0.68x
EPS 1,291
BVPS 13,366
ROE 9.2%
ROA 4.4%
Biên LN 4.7%
Vòng Quay TS 0.94x
Đòn bẩy VCSH 2.07x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PDV vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
2.028 tỷ
+45,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,70%
−10,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
95 tỷ
−55,0%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
32,3%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 440.9 529.3 586.6 470.7 350.9 337.3 321.2 386.2 317.5 402.4 308.8 184.7
Tăng trưởng -17% -10% +25% +34% +4% +5% -17% +22% -21% +30% +67%
LNST 19.0 41.0 32.4 2.9 13.8 1.2 166.9 30.2 26.0 12.4 18.3 8.2
Biên LN ròng 4.32% 7.74% 5.53% 0.61% 3.92% 0.36% 51.96% 7.82% 8.19% 3.09% 5.93% 4.44%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PDV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Thuế ↓ 28,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 128,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 20,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,1 tỷ
Thuế ↑ 2,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 26,0% = 15,2% × 0,83 × 2,06
2026Q1 9,2% = 4,7% × 0,94 × 2,07

ROE giảm từ 26,0% xuống 9,2% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 4,7% -10,5pp Vòng quay TS: 0,94x +0,11x Đòn bẩy: 2,07x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 4,70%, mất 10,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 5,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 10,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,70% −10,5 điểm %
Biên gộp 8,71% −5,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,34% −2,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -0,53% −10,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 10,0 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 32,3% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 3,68%, mất 2,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,68 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 2,5 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 383 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,68% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,68% −2,1 điểm %
Biên NOPAT 3,16% −2,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,16 lần +0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.742,5 tỷ +382,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,15 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,72 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 203,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −133,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −15,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −54,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,4 ngày, số ngày phải thu giảm 0,3 ngày và số ngày phải trả giảm 4,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +4,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 16,9 ngày −0,3 ngày
Tồn kho 8,3 ngày −0,4 ngày
Phải trả 23,7 ngày −4,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1,6 ngày +4,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,72x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,09x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 20,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 946,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,09x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 19,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,72x +0,08x
Khả năng trả lãi 1,09x −0,37x
Tiền mặt/Nợ vay 19,3% −7,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 20,2% +4,7 điểm %
CFO/LNST 0,77x −0,67x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 119,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −126,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −6,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 34,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.77x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 73,4 tỷ −230,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 10,5 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -41,3%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -41,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,77 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 4,70% và giảm 10,5 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,937.6 1,362.3 1,076.6 973.0 824.2
Giá vốn hàng bán
1,769.7 1,145.5 936.4 750.8 0.0
Lợi nhuận gộp
167.9 216.8 140.2 222.2 66.6
Chi phí tài chính
68.4 64.3 45.3 27.8 -17.6
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
54.1 61.4 52.6 64.6 -32.7
Lợi nhuận hoạt động
70.6 119.9 65.1 143.3 28.4
Lợi nhuận trước thuế
111.0 280.4 80.2 157.6 30.4
Lợi nhuận sau thuế
89.6 224.4 64.1 125.3 24.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
89.6 224.4 64.1 125.3 24.3
EPS cơ bản
1,255.00 4,111.00 1,987.00 4,570.00 781.17

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAH, SWC, VOS, VST, MHC, DDM, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, WTC, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.