VNT

Giao nhận Vận tải Ngoại thương ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 1,31%, +1,01 điểm % YoY
Giá
24,500
Giá đóng cửa gần nhất
17-04-2026
P/E 26.43x
P/B 1.73x
EPS 927
BVPS 14,179
ROE 8.9%
ROA 3.0%
Biên LN 1.3%
Vòng Quay TS 2.27x
Đòn bẩy VCSH 3.00x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VNT đang cải thiện đồng thời doanh thu (+3,2%) và biên lợi nhuận (+1,0 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.544 tỷ
+3,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,31%
+1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
20 tỷ
+348,4%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.42x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 346.7 427.6 346.3 423.6 327.6 384.5 401.3 382.4 256.4 261.7 220.6 187.4
Tăng trưởng -19% +23% -18% +29% -15% -4% +5% +49% -2% +19% +18%
LNST 2.9 5.7 7.9 3.7 0.3 2.8 -2.7 4.1 -3.9 -5.5 -5.8 -3.6
Biên LN ròng 0.82% 1.34% 2.28% 0.88% 0.10% 0.72% -0.66% 1.07% -1.54% -2.09% -2.65% -1.91%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VNT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 3,0 tỷ
Thuế ↓ 2,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 2,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 13,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,1% = 0,3% × 2,20 × 3,16
2026Q1 8,9% = 1,3% × 2,27 × 3,00

ROE tăng từ 2,1% lên 8,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,3% +1,0pp Vòng quay TS: 2,27x +0,06x Đòn bẩy: 3,00x -0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,31%, tăng 1,0 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,2 điểm % và Biên gộp giảm 0,0 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,7 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,31% +1,0 điểm %
Biên gộp 4,88% −0,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,48% +0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 4,90%, tăng 3,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,90 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,9 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,07 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,90% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,90% +3,8 điểm %
Biên NOPAT 1,21% +0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 4,05 lần −0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân 381,4 tỷ +18,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,99 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,71 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 30,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −1,1 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −29,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +10,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 57,9 ngày +10,0 ngày
Tồn kho
Phải trả 29,0 ngày −8,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 8,7 tỷ do capex 0,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,71x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,31x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 39,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 280,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,31x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,71x +0,07x
Khả năng trả lãi 1,31x +0,75x
Tiền mặt/Nợ vay 39,9% −14,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,42x +16,37x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −6,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −19,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −26,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −25,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.42x.

Sau khi chi 0,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 8,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 8,5 tỷ +67,3 tỷ
Capex tiền mặt 0,2 tỷ
FCF TTM −8,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 4,9%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,0 điểm %.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,31% và mở rộng thêm 1,0 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,524.9 1,433.5 879.5 1,803.6 2,544.3
Giá vốn hàng bán
1,451.8 1,366.3 830.6 1,713.4 0.0
Lợi nhuận gộp
73.1 67.2 48.9 90.2 99.4
Chi phí tài chính
18.1 20.6 18.8 27.1 -26.7
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
34.4 32.8 30.4 41.6 -39.6
Lợi nhuận hoạt động
22.5 7.2 -15.4 -1.3 21.3
Lợi nhuận trước thuế
25.1 8.4 -15.0 -1.7 21.1
Lợi nhuận sau thuế
18.7 0.2 -17.6 -11.2 11.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
18.7 0.2 -17.6 -11.2 11.0
EPS cơ bản
1,084.00 -16.00 -1,113.00 -984.00 884.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAH, SWC, VOS, VST, MHC, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VFC, HTV, SGS, WTC, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.