WTC

Vận tải Thủy - Vinacomin ·UPCOM ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,02 lần
Giá
10,000
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E
P/B 0.58x
EPS
BVPS 17,323
ROE 4.3%
ROA 1.5%
Biên LN 0.8%
Vòng Quay TS 1.76x
Đòn bẩy VCSH 2.97x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, WTC có lợi nhuận giảm nhẹ so với cùng kỳ — một tín hiệu sớm cho thấy một số yếu tố đang bắt đầu kém thuận lợi hơn — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn phải xác định là đây là điều chỉnh tạm thời hay dấu hiệu mở đầu cho xu hướng yếu hơn.

DOANH THU TTM
1.369 tỷ
−13,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,83%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
11 tỷ
−6,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25
Doanh thu 356.6 424.1
Tăng trưởng -16%
LNST 3.8 -3.0
Biên LN ròng 1.05% -0.72%

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,83% +0,1 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,58 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,96 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 25,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 915,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,96x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,96x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 1,9%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 25,1%

TTM YoY · Prior -> 2026Q1

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,02 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,02x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
1,369.4 1,588.5 1,091.8 3,229.7
Giá vốn hàng bán
1,278.7 1,535.9 1,066.2 3,128.2
Lợi nhuận gộp
90.7 52.6 25.5 101.4
Chi phí tài chính
20.7 8.7 0.5 7.5
Chi phí bán hàng
41.8 25.2 12.3 47.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.0 17.8 13.8 18.2
Lợi nhuận hoạt động
13.9 14.6 20.9 48.0
Lợi nhuận trước thuế
14.8 15.5 20.7 50.5
Lợi nhuận sau thuế
11.4 12.2 16.2 41.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
11.4 12.2 16.2 41.5
EPS cơ bản
879.00 1,221.00 1,615.00 4,148.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAH, SWC, VOS, VST, MHC, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.