WTC
Vận tải Thủy - Vinacomin ·UPCOM ·2026Q1
▼ Tiêu cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, WTC có lợi nhuận giảm nhẹ so với cùng kỳ — một tín hiệu sớm cho thấy một số yếu tố đang bắt đầu kém thuận lợi hơn — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn phải xác định là đây là điều chỉnh tạm thời hay dấu hiệu mở đầu cho xu hướng yếu hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 |
|---|---|---|
| Doanh thu | 356.6 | 424.1 |
| Tăng trưởng | -16% | — |
| LNST | 3.8 | -3.0 |
| Biên LN ròng | 1.05% | -0.72% |
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,58 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,96 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · Prior -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · Prior → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 25,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 915,5 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,96x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · Prior -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,02 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,02x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,369.4 | 1,588.5 | 1,091.8 | 3,229.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,278.7 | 1,535.9 | 1,066.2 | 3,128.2 |
|
Lợi nhuận gộp
|
90.7 | 52.6 | 25.5 | 101.4 |
|
Chi phí tài chính
|
20.7 | 8.7 | 0.5 | 7.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
41.8 | 25.2 | 12.3 | 47.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18.0 | 17.8 | 13.8 | 18.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
13.9 | 14.6 | 20.9 | 48.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
14.8 | 15.5 | 20.7 | 50.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
11.4 | 12.2 | 16.2 | 41.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
11.4 | 12.2 | 16.2 | 41.5 |
|
EPS cơ bản
|
879.00 | 1,221.00 | 1,615.00 | 4,148.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HAH, SWC, VOS, VST, MHC, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.