PTS

Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 2,52 lần
Giá
9,500
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 5.33x
P/B 0.48x
EPS 1,784
BVPS 19,623
ROE 9.4%
ROA 4.4%
Biên LN 2.7%
Vòng Quay TS 1.67x
Đòn bẩy VCSH 2.12x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PTS chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−1,0%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,6 điểm %) — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là liệu mức cải thiện này có mở rộng được khi chưa có đà doanh thu hỗ trợ.

DOANH THU TTM
374 tỷ
−1,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,65%
+0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
10 tỷ
+25,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 99.3 101.9 91.2 81.6 93.8 103.2 89.4 91.3 98.1 104.9 91.7 92.8
Tăng trưởng -3% +12% +12% -13% -9% +16% -2% -7% -6% +14% -1%
LNST 4.4 -2.2 6.4 1.2 5.3 1.9 1.1 -0.4 1.3 1.2 -1.9 -1.0
Biên LN ròng 4.48% -2.16% 7.06% 1.53% 5.69% 1.88% 1.21% -0.48% 1.29% 1.14% -2.05% -1.12%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PTS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 3,3 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí tài chính ↓ 0,4 tỷ
Thuế ↓ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,0% = 2,1% × 1,60 × 2,37
2026Q1 9,4% = 2,7% × 1,67 × 2,12

ROE tăng từ 8,0% lên 9,4% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 2,7% +0,6pp Vòng quay TS: 1,67x +0,07x Đòn bẩy: 2,12x -0,25x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,65%, tăng 0,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,65% +0,6 điểm %
Biên gộp 14,08% +1,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,69% +1,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 8,7 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 6,54%, tăng 2,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,54 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,7 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,10 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,54% +2,0 điểm %
Biên NOPAT 2,67% +0,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,45 lần +0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 152,7 tỷ −8,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,14 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,43 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 4,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −5,3 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +1,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −0,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 8,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,9 ngày, số ngày phải thu tăng 2,5 ngày và số ngày phải trả giảm 4,4 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +8,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 14,3 ngày +2,5 ngày
Tồn kho 23,4 ngày +1,9 ngày
Phải trả 33,0 ngày −4,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 4,7 ngày +8,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,43x và khả năng trả lãi đạt 3,11x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 69,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 21,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 60,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 69,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 21,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,43x −0,01x
Khả năng trả lãi 3,11x +1,79x
Tiền mặt/Nợ vay 21,0% −0,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 69,0% +11,2 điểm %
CFO/LNST 2,52x +0,80x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 26,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −16,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −7,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.52x.

Sau khi chi 23,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 25,0 tỷ +11,4 tỷ
Capex tiền mặt 23,2 tỷ +6,6 tỷ
FCF TTM +1,8 tỷ +4,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,52 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,52x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
368.5 382.0 393.8 444.8 350.3
Giá vốn hàng bán
315.6 338.6 356.1 393.4 0.0
Lợi nhuận gộp
52.9 43.4 37.7 51.4 49.5
Chi phí tài chính
4.4 8.2 12.4 9.3 -10.9
Chi phí bán hàng
5.9 5.0 5.3 5.3 -4.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
29.0 26.0 23.3 25.5 -23.5
Lợi nhuận hoạt động
13.6 4.3 -3.3 11.4 10.6
Lợi nhuận trước thuế
13.6 5.0 1.0 11.7 14.6
Lợi nhuận sau thuế
10.8 3.8 0.4 9.2 11.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
10.8 3.8 0.4 9.2 11.4
EPS cơ bản
1,945.00 686.00 68.00 1,653.00 2,052.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAH, SWC, VOS, VST, MHC, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, WTC, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.