SKG

Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 13,07%, +5,43 điểm % YoY
Giá
9,130
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 10.60x
P/B 0.66x
EPS 861
BVPS 13,895
ROE 6.3%
ROA 6.2%
Biên LN 13.1%
Vòng Quay TS 0.47x
Đòn bẩy VCSH 1.02x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SKG có doanh thu tăng (+13,8%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+5,4 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
438 tỷ
+13,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
13,07%
+5,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
57 tỷ
+94,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 126.5 74.3 98.7 138.0 110.9 66.0 81.6 125.9 107.7 69.4 91.4 131.0
Tăng trưởng +70% -25% -29% +24% +68% -19% -35% +17% +55% -24% -30%
LNST 24.9 -8.9 7.3 33.8 15.7 -10.6 -3.1 27.4 20.3 -6.8 7.8 35.3
Biên LN ròng 19.72% -12.01% 7.45% 24.50% 14.13% -16.02% -3.81% 21.76% 18.81% -9.87% 8.58% 26.93%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SKG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 37,9 tỷ
Thuế ↑ 5,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 11,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,5 tỷ
Thuế ↑ 1,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,3% = 7,6% × 0,42 × 1,02
2026Q1 6,3% = 13,1% × 0,47 × 1,02

ROE tăng từ 3,3% lên 6,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện.

Biên LN ròng: 13,1% +5,4pp Vòng quay TS: 0,47x +0,05x Đòn bẩy: 1,02x -0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 13,07%, tăng 5,4 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 6,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,7 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 13,07% +5,4 điểm %
Biên gộp 28,02% +6,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,91% −0,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 12,84% +5,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,02 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,02 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 14,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −8,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −6,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +0,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 3,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,3 ngày, số ngày phải thu giảm 3,2 ngày và số ngày phải trả giảm 1,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 33,7 ngày −3,2 ngày
Tồn kho 37,3 ngày −1,3 ngày
Phải trả 1,9 ngày −1,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 69,0 ngày −3,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 72,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,02x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,40x +0,47x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 72,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −197,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −125,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −33,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.40x.

Sau khi chi 27,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 52,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 79,8 tỷ +52,7 tỷ
Capex tiền mặt 27,1 tỷ −13,9 tỷ
FCF TTM +52,7 tỷ +66,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 16,0%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 13,07% và mở rộng thêm 5,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,40 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 16,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
421.9 381.1 409.4 409.8 167.2
Giá vốn hàng bán
310.8 294.0 289.3 314.4 0.0
Lợi nhuận gộp
111.1 87.1 120.1 95.5 -12.4
Chi phí tài chính
0.2 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
46.3 44.0 45.4 44.1 -25.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.9 15.9 15.1 12.8 -10.1
Lợi nhuận hoạt động
58.0 39.6 76.9 47.2 -39.7
Lợi nhuận trước thuế
59.1 41.4 82.5 47.9 -38.5
Lợi nhuận sau thuế
47.9 34.0 69.7 43.0 -38.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
47.9 34.0 69.7 43.0 -38.5
EPS cơ bản
721.00 511.00 1,101.00 678.60 -608.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAH, SWC, VOS, VST, MHC, DDM, PDV, PCT, TRS, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, WTC, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.