SGS

Vận tải biển Sài Gòn ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 8,57%, −6,00 điểm % YoY
Giá
13,600
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 27.19x
P/B 1.09x
EPS 500
BVPS 12,457
ROE 2.9%
ROA 2.5%
Biên LN 7.3%
Vòng Quay TS 0.35x
Đòn bẩy VCSH 1.15x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SGS ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
98 tỷ
−37,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,57%
−6,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
8 tỷ
−63,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
91,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 4.3 25.3 33.1 35.8 31.4 42.2 39.8 43.5 49.0 61.1 56.3 53.7
Tăng trưởng -83% -24% -7% +14% -26% +6% -9% -11% -20% +9% +5%
LNST -1.9 -0.7 5.0 6.0 3.1 6.1 6.4 7.2 7.6 10.6 12.7 14.1
Biên LN ròng -44.13% -2.88% 15.19% 16.89% 10.02% 14.47% 16.04% 16.61% 15.53% 17.40% 22.49% 26.18%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SGS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 22,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 8,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,5% = 14,6% × 0,46 × 1,11
2026Q1 3,4% = 8,6% × 0,35 × 1,15

ROE giảm từ 7,5% xuống 3,4% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 8,6% -6,0pp Vòng quay TS: 0,35x -0,12x Đòn bẩy: 1,15x +0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 8,57%, mất 6,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 9,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,9 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,57% −6,0 điểm %
Biên gộp 13,05% −9,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,33% +3,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 10,92% +5,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 93,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 5,5 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,42 lần −0,15 lần
Vốn đầu tư bình quân 233,0 tỷ −42,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,11 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 5,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +4,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,2 ngày, số ngày phải thu giảm 5,4 ngày và số ngày phải trả giảm 5,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +0,4 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 26,0 ngày −5,4 ngày
Tồn kho 4,9 ngày +0,2 ngày
Phải trả 21,0 ngày −5,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 9,8 ngày +0,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,03x và khả năng trả lãi đạt 111,06x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 69,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 15,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,03x +0,14x
Khả năng trả lãi 111,06x −78,70x
Tiền mặt/Nợ vay 69,2% −6977,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +66,9 điểm %
CFO/LNST 0,98x −0,21x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 17,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 49,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 66,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.98x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 7,1 tỷ −18,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 6,0 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 91,1%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 91,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,98 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 8,57% và giảm 6,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
125.6 94.9 222.1 256.0 191.5
Giá vốn hàng bán
103.8 71.7 153.2 189.4 0.0
Lợi nhuận gộp
21.8 23.2 68.9 66.6 44.8
Chi phí tài chính
0.1 0.0 0.2 0.2 -0.2
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.5 9.0 14.7 15.0 -12.6
Lợi nhuận hoạt động
18.3 23.8 64.7 57.2 36.4
Lợi nhuận trước thuế
17.7 23.8 64.2 58.2 36.8
Lợi nhuận sau thuế
13.5 19.1 50.5 45.8 29.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
12.0 19.1 49.6 44.5 28.5
EPS cơ bản
514.00 1,322.24 3,264.00 2,851.00 1,820.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAH, SWC, VOS, VST, MHC, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, WTC, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.