VST
Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam ·UPCOM ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VST có doanh thu tăng (+8,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+12,0 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 141.1 | 150.6 | 132.5 | 122.5 | 119.6 | 129.9 | 133.0 | 122.4 | 110.7 | 108.7 | 106.4 | 122.1 |
| Tăng trưởng | -6% | +14% | +8% | +2% | -8% | -2% | +9% | +11% | +2% | +2% | -13% | — |
| LNST | 56.1 | -49.3 | 246.7 | 2.4 | 47.5 | 33.2 | 3.1 | 92.3 | 89.3 | 56.2 | -15.5 | 516.8 |
| Biên LN ròng | 39.77% | -32.73% | 186.16% | 2.00% | 39.69% | 25.53% | 2.36% | 75.40% | 80.66% | 51.72% | -14.53% | 423.30% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VST
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ -24,4% xuống -51,7% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+12,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 46,83%, tăng 12,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 10,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 23,7 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,4 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận khác chiếm 113,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 25,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 2,1 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 17,62%, tăng 19,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 17,62 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 7,5 điểm %, vòng quay vốn giảm 1,51 lần.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -2,22 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,92 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 10,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,3 ngày, số ngày phải thu tăng 9,0 ngày và số ngày phải trả tăng 1,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +2,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +9,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 147,0 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,92x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,50x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 59,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 356,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,50x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 5,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 147,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −268,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −121,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 120,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.17x.
Sau khi chi 304,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 261,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 12,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -6,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -1,50 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 46,83% và mở rộng thêm 12,0 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -6,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,17 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,50x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
525.2 | 496.0 | 437.7 | 778.0 | 502.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
511.5 | 426.7 | 445.8 | 543.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
13.6 | 69.4 | -8.1 | 234.3 | 39.2 |
|
Chi phí tài chính
|
22.0 | 38.9 | 50.4 | 94.1 | -88.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
6.4 | 6.1 | 5.6 | 12.3 | -6.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
39.0 | 36.2 | 30.9 | 28.9 | -24.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-47.2 | -0.6 | -87.8 | 117.0 | -70.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
256.3 | 220.8 | 560.4 | 217.4 | 0.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
247.3 | 217.9 | 557.8 | 214.5 | -2.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
247.3 | 217.9 | 557.8 | 214.5 | -2.1 |
|
EPS cơ bản
|
3,585.00 | 3,239.00 | 8,379.00 | 3,405.00 | -34.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HAH, SWC, VOS, MHC, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, WTC, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.