VST

Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 46,83%, +11,96 điểm % YoY
Giá
2,900
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 0.78x
P/B -0.54x
EPS 3,709
BVPS -5,331
ROE -51.7%
ROA 54.6%
Biên LN 46.8%
Vòng Quay TS 1.17x
Đòn bẩy VCSH -0.95x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VST có doanh thu tăng (+8,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+12,0 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
547 tỷ
+8,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
46,83%
+12,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
256 tỷ
+45,4%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
113,0%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 141.1 150.6 132.5 122.5 119.6 129.9 133.0 122.4 110.7 108.7 106.4 122.1
Tăng trưởng -6% +14% +8% +2% -8% -2% +9% +11% +2% +2% -13%
LNST 56.1 -49.3 246.7 2.4 47.5 33.2 3.1 92.3 89.3 56.2 -15.5 516.8
Biên LN ròng 39.77% -32.73% 186.16% 2.00% 39.69% 25.53% 2.36% 75.40% 80.66% 51.72% -14.53% 423.30%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VST

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 143,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 11,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 50,5 tỷ
Thuế ↑ 20,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 12,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 11,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 3,8 tỷ
Thuế ↑ 14,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -24,4% = 34,9% × 1,29 × -0,54
2026Q1 -51,7% = 46,8% × 1,17 × -0,95

ROE giảm từ -24,4% xuống -51,7% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 46,8% +12,0pp Vòng quay TS: 1,17x -0,12x Đòn bẩy: -0,95x -0,40x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+12,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 46,83%, tăng 12,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,9 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 10,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 23,7 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,4 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 46,83% +12,0 điểm %
Biên gộp 4,58% −10,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,76% −0,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 54,29% +25,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 113,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 25,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 2,1 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 17,62%, tăng 19,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 17,62 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 7,5 điểm %, vòng quay vốn giảm 1,51 lần.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 17,62% +19,5 điểm %
Biên NOPAT -6,10% −7,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư -2,89 lần −1,51 lần
Vốn đầu tư bình quân 189,2 tỷ +175,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -2,22 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,92 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 10,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −17,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +29,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,3 ngày, số ngày phải thu tăng 9,0 ngày và số ngày phải trả tăng 1,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +2,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +9,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 10,3 ngày +9,0 ngày
Tồn kho 22,5 ngày −5,3 ngày
Phải trả 10,2 ngày +1,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 22,7 ngày +2,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 147,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,92x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,50x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 59,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 356,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,50x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 5,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,92x −0,47x
Khả năng trả lãi -1,50x −1,69x
Tiền mặt/Nợ vay 5,3% −8,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 59,5% −10,4 điểm %
CFO/LNST 0,17x −0,64x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 147,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −268,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −121,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 120,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.17x.

Sau khi chi 304,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 261,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 42,8 tỷ −99,2 tỷ
Capex tiền mặt 304,2 tỷ +277,3 tỷ
FCF TTM −261,5 tỷ −376,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 12,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -6,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -1,50 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 46,83% và mở rộng thêm 12,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -6,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,17 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,50x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
525.2 496.0 437.7 778.0 502.5
Giá vốn hàng bán
511.5 426.7 445.8 543.8 0.0
Lợi nhuận gộp
13.6 69.4 -8.1 234.3 39.2
Chi phí tài chính
22.0 38.9 50.4 94.1 -88.3
Chi phí bán hàng
6.4 6.1 5.6 12.3 -6.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
39.0 36.2 30.9 28.9 -24.8
Lợi nhuận hoạt động
-47.2 -0.6 -87.8 117.0 -70.3
Lợi nhuận trước thuế
256.3 220.8 560.4 217.4 0.3
Lợi nhuận sau thuế
247.3 217.9 557.8 214.5 -2.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
247.3 217.9 557.8 214.5 -2.1
EPS cơ bản
3,585.00 3,239.00 8,379.00 3,405.00 -34.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAH, SWC, VOS, MHC, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, WTC, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.