HAH

Vận tải và Xếp dỡ Hải An ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 28,50%, +5,51 điểm % YoY
Giá
55,000
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 7.66x
P/B 1.69x
EPS 7,177
BVPS 32,498
ROE 24.2%
ROA 15.2%
Biên LN 24.5%
Vòng Quay TS 0.62x
Đòn bẩy VCSH 1.59x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HAH có doanh thu tăng (+16,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+5,5 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
5.187 tỷ
+16,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
28,50%
+5,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1.478 tỷ
+44,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,265.0 1,299.6 1,347.7 1,274.7 1,169.1 1,210.7 1,128.6 948.8 704.1 664.8 681.4 611.4
Tăng trưởng -3% -4% +6% +9% -3% +7% +19% +35% +6% -2% +11%
LNST 351.0 360.0 352.9 414.4 273.6 347.9 276.6 126.5 47.3 52.6 112.6 79.7
Biên LN ròng 27.74% 27.70% 26.19% 32.51% 23.40% 28.73% 24.50% 13.33% 6.72% 7.91% 16.52% 13.04%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HAH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 529,2 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 61,7 tỷ
Thuế ↑ 127,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 109,8 tỷ
Thuế ↑ 25,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 10,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 7,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 26,4% = 23,0% × 0,65 × 1,75
2026Q1 28,1% = 28,5% × 0,62 × 1,59

ROE tăng từ 26,4% lên 28,1% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 28,5% +5,5pp Vòng quay TS: 0,62x -0,04x Đòn bẩy: 1,59x -0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 28,50%, tăng 5,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 5,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 28,50% +5,5 điểm %
Biên gộp 40,00% +5,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,86% −1,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 5,6 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 23,25%, tăng 2,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 23,25 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 5,9 điểm % đủ bù phần suy giảm từ vòng quay vốn giảm 0,12 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 1.625 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 23,25% +2,0 điểm %
Biên NOPAT 28,91% +5,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,80 lần −0,12 lần
Vốn đầu tư bình quân 6.451,2 tỷ +1.624,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,62 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,18 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 98,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +45,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −93,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −51,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 5,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,3 ngày, số ngày phải thu tăng 2,5 ngày và số ngày phải trả tăng 1,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +5,6 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 23,6 ngày +2,5 ngày
Tồn kho 13,7 ngày +4,3 ngày
Phải trả 25,3 ngày +1,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 11,9 ngày +5,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,18x và khả năng trả lãi đạt 12,70x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 38,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 42,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.929,9 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,18x −0,09x
Khả năng trả lãi 12,70x +3,58x
Tiền mặt/Nợ vay 42,4% −3,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 38,6% +13,7 điểm %
CFO/LNST 1,47x −0,71x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.807,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2.105,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −298,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −88,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.47x.

Sau khi chi 1.172,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 703,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.876,1 tỷ +81,7 tỷ
Capex tiền mặt 1.172,9 tỷ −956,9 tỷ
FCF TTM +703,2 tỷ +1.038,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,5 điểm %. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 28,50% và mở rộng thêm 5,5 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,091.1 3,992.1 2,612.7 3,205.6 1,955.3
Giá vốn hàng bán
3,126.4 2,725.4 2,001.6 1,783.9 0.0
Lợi nhuận gộp
1,964.7 1,266.7 611.1 1,421.7 714.4
Chi phí tài chính
147.4 118.6 83.7 76.3 -32.9
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
147.2 210.5 125.4 113.8 -85.2
Lợi nhuận hoạt động
1,748.2 980.4 447.1 1,299.7 641.9
Lợi nhuận trước thuế
1,723.5 977.3 450.0 1,272.4 662.3
Lợi nhuận sau thuế
1,400.9 800.2 357.8 1,040.8 550.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,206.5 650.5 384.9 821.9 445.5
EPS cơ bản
6,830.00 5,055.00 3,315.00 11,306.00 8,750.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SWC, VOS, VST, MHC, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, WTC, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.