SWC

Tổng Công ty cổ phần Đường sông Miền Nam ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 28,13%, +4,59 điểm % YoY
Giá
24,500
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 5.13x
P/B 0.81x
EPS 4,776
BVPS 30,405
ROE 16.0%
ROA 14.5%
Biên LN 28.1%
Vòng Quay TS 0.51x
Đòn bẩy VCSH 1.11x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SWC có doanh thu suy giảm (−3,7%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+4,6 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

DOANH THU TTM
1.140 tỷ
−3,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
28,13%
+4,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
321 tỷ
+15,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 316.0 283.3 265.0 275.2 259.9 338.3 303.7 281.0 228.4 258.2 181.5 221.7
Tăng trưởng +12% +7% -4% +6% -23% +11% +8% +23% -12% +42% -18%
LNST 72.8 83.7 84.4 79.6 63.2 81.3 71.6 62.4 53.5 75.9 62.1 55.8
Biên LN ròng 23.05% 29.55% 31.84% 28.94% 24.32% 24.04% 23.57% 22.21% 23.43% 29.40% 34.23% 25.19%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SWC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 32,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 23,0 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 5,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 8,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 7,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 6,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,0 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↓ 2,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,1 tỷ
Thuế ↑ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,1% = 23,5% × 0,56 × 1,13
2026Q1 16,0% = 28,1% × 0,51 × 1,11

ROE tăng từ 15,1% lên 16,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 28,1% +4,6pp Vòng quay TS: 0,51x -0,05x Đòn bẩy: 1,11x -0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 28,13%, tăng 4,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,7 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 28,13% +4,6 điểm %
Biên gộp 23,73% +2,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,62% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 3,2 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 18,45%, tăng 1,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 18,45 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 5,2 điểm % đủ bù phần suy giảm từ vòng quay vốn giảm 0,09 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 140 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 18,45% +1,5 điểm %
Biên NOPAT 27,76% +5,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,66 lần −0,09 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.714,1 tỷ +140,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,11 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,17 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 36,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −50,6 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +11,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,1 ngày, số ngày phải thu tăng 5,0 ngày và số ngày phải trả tăng 1,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +3,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +5,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 46,9 ngày +5,0 ngày
Tồn kho 3,0 ngày −0,1 ngày
Phải trả 31,6 ngày +1,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 18,3 ngày +3,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 275,6 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,17x và khả năng trả lãi đạt 57,03x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 13,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 664,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 60,0 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,17x −0,05x
Khả năng trả lãi 57,03x +21,14x
Tiền mặt/Nợ vay 664,0% +228,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 13,6% −2,9 điểm %
CFO/LNST 0,72x −0,34x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 275,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −30,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 244,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −291,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.72x.

Sau khi chi 52,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 178,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 230,7 tỷ −65,2 tỷ
Capex tiền mặt 52,3 tỷ −18,5 tỷ
FCF TTM +178,4 tỷ −46,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 15,1%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 28,13% và mở rộng thêm 4,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 15,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,72 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,083.4 1,151.3 824.1 932.7 734.8
Giá vốn hàng bán
819.0 912.9 638.4 722.0 0.0
Lợi nhuận gộp
264.4 238.4 185.7 210.7 187.6
Chi phí tài chính
7.5 7.7 9.8 9.4 -7.6
Chi phí bán hàng
0.2 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
28.7 25.1 18.8 20.9 -18.6
Lợi nhuận hoạt động
358.0 306.8 249.9 249.1 215.5
Lợi nhuận trước thuế
363.5 322.2 267.2 250.0 219.7
Lợi nhuận sau thuế
311.1 274.4 228.4 211.7 184.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
311.0 274.2 228.2 211.2 184.6
EPS cơ bản
4,635.00 4,086.00 3,401.00 3,147.00 2,750.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAH, VOS, VST, MHC, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, WTC, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.