VOS

Vận tải Biển Việt Nam ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 10,83%, +6,64 điểm % YoY
Giá
12,300
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 4.75x
P/B 0.81x
EPS 2,592
BVPS 15,143
ROE 17.9%
ROA 10.5%
Biên LN 10.8%
Vòng Quay TS 0.97x
Đòn bẩy VCSH 1.71x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VOS ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
3.350 tỷ
−32,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,83%
+6,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
363 tỷ
+75,4%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
74,1%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 709.0 955.9 849.7 835.8 462.1 1,336.8 1,269.9 1,872.0 1,097.5 909.9 715.9 1,042.6
Tăng trưởng -26% +12% +2% +81% -65% +5% -32% +71% +21% +27% -31%
LNST 4.3 216.6 131.7 10.3 -53.9 -9.0 -14.1 283.9 74.5 104.6 -23.3 1.1
Biên LN ròng 0.61% 22.66% 15.50% 1.23% -11.65% -0.67% -1.11% 15.16% 6.79% 11.49% -3.26% 0.10%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VOS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 276,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 66,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 29,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 17,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 74,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 6,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 11,2% = 4,2% × 1,68 × 1,59
2026Q1 17,9% = 10,8% × 0,97 × 1,71

ROE tăng từ 11,2% lên 17,9% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 10,8% +6,6pp Vòng quay TS: 0,97x -0,72x Đòn bẩy: 1,71x +0,12x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 10,83%, tăng 6,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 8,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,9 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,83% +6,6 điểm %
Biên gộp 7,91% +8,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,65% +1,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 9,76% +0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 74,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,77 lần −1,57 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.894,1 tỷ +416,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,85 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 423,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −452,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −18,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +47,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 12,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,5 ngày, số ngày phải thu tăng 6,0 ngày và số ngày phải trả giảm 1,2 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +12,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +6,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 21,5 ngày +6,0 ngày
Tồn kho 13,9 ngày +5,5 ngày
Phải trả 15,9 ngày −1,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 19,5 ngày +12,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1.108,2 tỷ do capex 923,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,06x và khả năng trả lãi đạt 2,38x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 26,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 84,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 811,4 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,06x +0,26x
Khả năng trả lãi 2,38x +6,00x
Tiền mặt/Nợ vay 84,7% −177,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 26,5% +15,4 điểm %
CFO/LNST -0,51x −1,11x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −129,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −199,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −328,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 606,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.51x.

Sau khi chi 923,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.108,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 184,9 tỷ −308,9 tỷ
Capex tiền mặt 923,3 tỷ +437,5 tỷ
FCF TTM −1.108,2 tỷ −746,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 6,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 0,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,83% và mở rộng thêm 6,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 0,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,51 lần.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 1.108,2 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,103.5 5,576.1 3,187.5 2,420.4 1,423.9
Giá vốn hàng bán
2,912.5 5,449.0 3,005.7 1,682.7 0.0
Lợi nhuận gộp
191.0 127.1 181.8 737.8 453.1
Chi phí tài chính
41.1 25.6 32.1 75.6 -110.2
Chi phí bán hàng
67.9 63.3 59.8 79.2 -43.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
81.4 97.1 75.6 105.8 -105.2
Lợi nhuận hoạt động
56.7 24.7 81.2 531.0 353.3
Lợi nhuận trước thuế
380.8 417.9 200.2 605.6 504.1
Lợi nhuận sau thuế
304.7 335.3 155.4 487.9 489.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
304.7 335.3 155.4 487.9 489.2
EPS cơ bản
2,177.00 2,395.00 1,110.00 3,485.00 2,170.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAH, SWC, VST, MHC, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, WTC, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.