HTV

Logistics Vicem ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 6,34%, +1,73 điểm % YoY
Giá
14,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 10.55x
P/B 0.54x
EPS 1,336
BVPS 26,232
ROE 5.2%
ROA 4.6%
Biên LN 6.2%
Vòng Quay TS 0.73x
Đòn bẩy VCSH 1.13x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HTV có doanh thu gần như đi ngang (−0,2%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,7 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
281 tỷ
−0,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,34%
+1,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
18 tỷ
+37,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
48,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 68.0 72.1 70.2 70.6 60.2 63.2 76.4 81.8 56.9 71.3 71.6 83.6
Tăng trưởng -6% +3% -1% +17% -5% -17% -7% +44% -20% -0% -14%
LNST 5.2 2.6 4.4 5.6 3.6 2.7 2.8 3.9 -0.1 2.4 4.5 2.3
Biên LN ròng 7.69% 3.60% 6.29% 7.88% 5.97% 4.27% 3.64% 4.75% -0.13% 3.39% 6.28% 2.81%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HTV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 15,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 9,3 tỷ
Thuế ↑ 1,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,2 tỷ
Thuế ↑ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,9% = 4,6% × 0,74 × 1,16
2026Q1 5,2% = 6,3% × 0,73 × 1,13

ROE tăng từ 3,9% lên 5,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 6,3% +1,7pp Vòng quay TS: 0,73x -0,00x Đòn bẩy: 1,13x -0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+1,7 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 6,34%, tăng 1,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 5,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,3 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,34% +1,7 điểm %
Biên gộp 15,88% +5,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,65% +0,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 3,87% −2,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 2,9 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 48,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 6,36% +4,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,14 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,08 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 9,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +17,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −7,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 5,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,8 ngày, số ngày phải thu giảm 16,1 ngày và số ngày phải trả giảm 8,9 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 109,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +1,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 142,3 ngày −16,1 ngày
Tồn kho 5,0 ngày +1,8 ngày
Phải trả 37,8 ngày −8,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 109,5 ngày −5,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 14,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,08x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,42x +1,50x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 14,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −14,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −3,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.42x.

Sau khi chi 0,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 24,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 24,9 tỷ +25,9 tỷ
Capex tiền mặt 0,5 tỷ +0,4 tỷ
FCF TTM +24,4 tỷ +25,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Điểm sáng chính là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,7 điểm %. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 48,1%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,34% và mở rộng thêm 1,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,42 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 48,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
273.1 278.3 299.7 351.3 297.8
Giá vốn hàng bán
232.9 251.0 278.2 323.7 0.0
Lợi nhuận gộp
40.1 27.3 21.6 27.6 30.8
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.1 2.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
32.6 31.9 30.9 26.3 -22.6
Lợi nhuận hoạt động
18.5 5.3 5.4 16.7 19.8
Lợi nhuận trước thuế
20.7 12.1 10.8 22.2 21.2
Lợi nhuận sau thuế
16.2 9.3 8.2 17.7 17.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
15.9 9.2 8.0 17.5 17.0
EPS cơ bản
1,211.00 700.00 612.00 1,339.00 1,296.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAH, SWC, VOS, VST, MHC, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, SGS, WTC, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.