PCT

Vận tải biển Global Pacific ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 8,22%, −5,59 điểm % YoY
Giá
10,400
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 9.57x
P/B 0.71x
EPS 1,087
BVPS 14,627
ROE 8.6%
ROA 2.2%
Biên LN 8.2%
Vòng Quay TS 0.26x
Đòn bẩy VCSH 3.96x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PCT vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

DOANH THU TTM
736 tỷ
+16,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,22%
−5,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
60 tỷ
−30,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 190.5 199.2 183.2 162.8 189.3 167.1 159.1 114.5 99.4 169.3 90.9 71.1
Tăng trưởng -4% +9% +13% -14% +13% +5% +39% +15% -41% +86% +28%
LNST 20.2 26.2 5.7 8.4 15.2 25.4 24.4 21.9 16.0 16.3 9.0 6.5
Biên LN ròng 10.59% 13.15% 3.09% 5.16% 8.03% 15.20% 15.34% 19.16% 16.13% 9.63% 9.86% 9.08%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PCT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 4,7 tỷ
Thuế ↓ 3,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 22,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 12,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,6 tỷ
Thuế ↑ 1,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 13,8% = 13,8% × 0,36 × 2,78
2026Q1 8,6% = 8,2% × 0,26 × 3,96

ROE giảm từ 13,8% xuống 8,6% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 8,2% -5,6pp Vòng quay TS: 0,26x -0,09x Đòn bẩy: 3,96x +1,18x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 8,22%, mất 5,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 5,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,22% −5,6 điểm %
Biên gộp 29,20% −5,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,33% +1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 2,60%, mất 2,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,60 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 5,7 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,05 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 595 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,60% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,60% −2,6 điểm %
Biên NOPAT 8,01% −5,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,32 lần −0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.270,4 tỷ +594,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 3,28 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,20 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 19,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,6 ngày, số ngày phải thu giảm 11,1 ngày và số ngày phải trả tăng 8,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +0,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 23,9 ngày −11,1 ngày
Tồn kho 8,2 ngày +0,6 ngày
Phải trả 37,1 ngày +8,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt -5,0 ngày −19,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,20x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,69x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 17,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 16,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.924,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,20x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,69x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,20x −0,07x
Khả năng trả lãi 0,69x −0,55x
Tiền mặt/Nợ vay 16,3% +15,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 17,5% −2,5 điểm %
CFO/LNST 10,50x +7,65x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 590,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.426,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −835,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 823,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 10.50x.

Sau khi chi 981,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 347,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 634,5 tỷ +386,8 tỷ
Capex tiền mặt 981,7 tỷ −226,3 tỷ
FCF TTM −347,2 tỷ +613,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 10,50 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 5,6 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 10,50x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 8,22% và giảm 5,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
734.6 540.1 409.4 305.4 464.2
Giá vốn hàng bán
526.9 337.6 285.7 274.7 0.0
Lợi nhuận gộp
207.7 202.4 123.7 30.7 28.8
Chi phí tài chính
111.2 74.6 68.8 4.9 -0.5
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
36.2 23.2 12.2 9.8 -14.3
Lợi nhuận hoạt động
69.6 109.8 46.4 17.9 16.7
Lợi nhuận trước thuế
69.4 110.1 47.1 17.9 17.3
Lợi nhuận sau thuế
55.3 87.8 37.7 14.2 13.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
55.3 87.8 37.7 14.2 13.5
EPS cơ bản
1,062.00 1,632.00 1,028.00 535.00 528.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAH, SWC, VOS, VST, MHC, DDM, PDV, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, WTC, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.