PRC

Logistics Portserco ·HNX ·2026Q1

● Duy trì

Một phần LNTT hiện đến từ lợi nhuận khác Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 28,07%
Giá
10,900
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 17.38x
P/B 0.92x
EPS 627
BVPS 11,806
ROE 3.0%
ROA 1.2%
Biên LN 0.8%
Vòng Quay TS 1.48x
Đòn bẩy VCSH 2.45x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PRC có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
198 tỷ
+50,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,82%
−0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
−24,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 54.5 51.0 51.8 40.8 31.8 34.5 31.9 33.5 30.4 26.5 27.8 21.8
Tăng trưởng +7% -2% +27% +28% -8% +8% -5% +10% +15% -5% +27%
LNST -0.6 0.1 0.9 1.2 0.7 0.4 0.7 0.5 0.5 -0.2 -0.1 0.2
Biên LN ròng -1.15% 0.29% 1.71% 3.01% 2.06% 1.04% 2.17% 1.37% 1.53% -0.70% -0.22% 1.11%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PRC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,1% = 1,6% × 2,03 × 1,81
2026Q1 3,0% = 0,8% × 1,48 × 2,45

ROE giảm từ 6,1% xuống 3,0% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 0,8% -0,8pp Vòng quay TS: 1,48x -0,55x Đòn bẩy: 2,45x +0,64x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,82%, giảm 0,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,0 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,82% −0,8 điểm %
Biên gộp 7,41% −0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,24% −1,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 2,38 lần −0,46 lần
Vốn đầu tư bình quân 83,2 tỷ +36,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,47 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,32 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 38,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,2 ngày, số ngày phải thu giảm 16,9 ngày và số ngày phải trả tăng 20,7 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 52,9 ngày −16,9 ngày
Tồn kho 7,5 ngày −1,2 ngày
Phải trả 58,7 ngày +20,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1,7 ngày −38,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 20,6 tỷ do capex 40,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,32x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,39x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 50,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,32x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,39x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,32x +1,05x
Khả năng trả lãi 0,39x −4,42x
Tiền mặt/Nợ vay 6,4% −17,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +41,0 điểm %
CFO/LNST 12,01x +5,46x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −84,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −85,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 89,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 12.01x.

Sau khi chi 40,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 20,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 19,6 tỷ +5,4 tỷ
Capex tiền mặt 40,2 tỷ +22,4 tỷ
FCF TTM −20,6 tỷ −17,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 28,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,39 lần.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 12,01 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 28,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,39x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
175.3 130.3 100.9 107.4 86.6
Giá vốn hàng bán
161.1 119.5 93.9 100.2 0.0
Lợi nhuận gộp
14.2 10.8 7.0 7.2 8.1
Chi phí tài chính
3.6 0.6 1.0 1.6 -1.6
Chi phí bán hàng
1.2 1.6 1.2 1.3 -1.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.2 6.7 5.9 6.5 -4.4
Lợi nhuận hoạt động
3.1 2.1 0.1 -1.4 0.6
Lợi nhuận trước thuế
3.9 2.4 0.1 62.7 1.6
Lợi nhuận sau thuế
2.9 2.0 0.1 49.8 1.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.9 2.0 0.1 49.8 1.3
EPS cơ bản
922.00 1,646.00 96.00 41,537.00 1,111.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAH, SWC, VOS, VST, MHC, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, WTC, PTS, SHC, TJC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.