VNA

Vận tải Biển Vinaship ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 13,52%, +2,85 điểm % YoY
Giá
15,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 6.56x
P/B 0.84x
EPS 2,362
BVPS 18,432
ROE 13.3%
ROA 9.2%
Biên LN 13.5%
Vòng Quay TS 0.68x
Đòn bẩy VCSH 1.45x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VNA có doanh thu suy giảm (−3,3%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+2,8 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
594 tỷ
−3,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
13,52%
+2,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
80 tỷ
+22,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
130,4%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 111.1 156.5 133.8 192.5 127.4 152.6 163.2 170.9 134.0 134.3 142.8 138.3
Tăng trưởng -29% +17% -31% +51% -17% -7% -4% +28% -0% -6% +3%
LNST 37.1 52.0 -9.1 0.2 0.1 41.8 -3.9 27.6 0.3 32.0 2.7 0.5
Biên LN ròng 33.39% 33.25% -6.77% 0.13% 0.07% 27.39% -2.39% 16.13% 0.20% 23.84% 1.87% 0.33%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VNA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 41,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 15,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 8,3 tỷ
Thuế ↑ 4,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 61,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 12,7 tỷ
Thuế ↑ 9,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,0% = 10,7% × 0,89 × 1,25
2026Q1 13,3% = 13,5% × 0,68 × 1,45

ROE tăng từ 12,0% lên 13,3% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 13,5% +2,8pp Vòng quay TS: 0,68x -0,21x Đòn bẩy: 1,45x +0,19x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+2,8 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 13,52%, tăng 2,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 2,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 7,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,7 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 13,52% +2,8 điểm %
Biên gộp 2,45% −2,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,83% −0,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 21,29% +5,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 130,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 5,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -3,62%, mất 2,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -3,62 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 3,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,43 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 206 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -3,62% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -3,62% −2,4 điểm %
Biên NOPAT -4,10% −3,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,88 lần −0,43 lần
Vốn đầu tư bình quân 672,6 tỷ +206,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,63 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,18 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 16,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +14,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +24,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −22,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,2 ngày, số ngày phải thu tăng 6,9 ngày và số ngày phải trả giảm 1,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +4,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +6,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 18,5 ngày +6,9 ngày
Tồn kho 25,3 ngày −3,2 ngày
Phải trả 15,5 ngày −1,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 28,3 ngày +4,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 239,7 tỷ do capex 276,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,18x và khả năng trả lãi chỉ đạt -2,05x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 16,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 57,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 265,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -2,05x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,18x +0,13x
Khả năng trả lãi -2,05x −1,50x
Tiền mặt/Nợ vay 57,2% −23,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 16,0% +1,2 điểm %
CFO/LNST 0,45x +0,30x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 23,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −93,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −70,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 109,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.45x.

Sau khi chi 276,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 239,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 36,3 tỷ +26,5 tỷ
Capex tiền mặt 276,0 tỷ −27,5 tỷ
FCF TTM −239,7 tỷ +54,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -4,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở -3,6%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 13,52% và mở rộng thêm 2,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -4,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,45 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
610.1 620.6 593.8 1,051.6 853.3
Giá vốn hàng bán
582.9 601.8 581.3 772.4 0.0
Lợi nhuận gộp
27.2 18.8 12.5 279.2 221.1
Chi phí tài chính
12.5 4.2 8.8 17.0 -22.8
Chi phí bán hàng
9.8 9.6 11.8 22.2 -22.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
31.0 32.2 23.8 46.7 -34.4
Lợi nhuận hoạt động
-15.7 -11.6 -10.6 206.1 157.2
Lợi nhuận trước thuế
54.3 82.2 45.1 314.5 180.9
Lợi nhuận sau thuế
43.3 65.7 36.0 251.6 177.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
43.3 65.7 36.0 251.6 177.8
EPS cơ bản
1,273.00 1,933.00 1,802.00 12,578.00 8,891.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAH, SWC, VOS, VST, MHC, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, WTC, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.