VNA
Vận tải Biển Vinaship ·UPCOM ·2026Q1
▲ Tích cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VNA có doanh thu suy giảm (−3,3%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+2,8 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 111.1 | 156.5 | 133.8 | 192.5 | 127.4 | 152.6 | 163.2 | 170.9 | 134.0 | 134.3 | 142.8 | 138.3 |
| Tăng trưởng | -29% | +17% | -31% | +51% | -17% | -7% | -4% | +28% | -0% | -6% | +3% | — |
| LNST | 37.1 | 52.0 | -9.1 | 0.2 | 0.1 | 41.8 | -3.9 | 27.6 | 0.3 | 32.0 | 2.7 | 0.5 |
| Biên LN ròng | 33.39% | 33.25% | -6.77% | 0.13% | 0.07% | 27.39% | -2.39% | 16.13% | 0.20% | 23.84% | 1.87% | 0.33% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VNA
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 12,0% lên 13,3% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+2,8 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 13,52%, tăng 2,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 2,4 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 7,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,7 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận khác chiếm 130,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 5,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống -3,62%, mất 2,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -3,62 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 3,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,43 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 206 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện -3,62% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,63 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,18 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 16,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,2 ngày, số ngày phải thu tăng 6,9 ngày và số ngày phải trả giảm 1,2 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +4,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +6,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 239,7 tỷ do capex 276,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,18x và khả năng trả lãi chỉ đạt -2,05x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 16,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 57,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 265,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -2,05x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 23,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −93,9 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −70,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 109,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.45x.
Sau khi chi 276,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 239,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -4,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở -3,6%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 13,52% và mở rộng thêm 2,8 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -4,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,45 lần.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
610.1 | 620.6 | 593.8 | 1,051.6 | 853.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
582.9 | 601.8 | 581.3 | 772.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
27.2 | 18.8 | 12.5 | 279.2 | 221.1 |
|
Chi phí tài chính
|
12.5 | 4.2 | 8.8 | 17.0 | -22.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
9.8 | 9.6 | 11.8 | 22.2 | -22.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31.0 | 32.2 | 23.8 | 46.7 | -34.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-15.7 | -11.6 | -10.6 | 206.1 | 157.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
54.3 | 82.2 | 45.1 | 314.5 | 180.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
43.3 | 65.7 | 36.0 | 251.6 | 177.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
43.3 | 65.7 | 36.0 | 251.6 | 177.8 |
|
EPS cơ bản
|
1,273.00 | 1,933.00 | 1,802.00 | 12,578.00 | 8,891.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HAH, SWC, VOS, VST, MHC, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, WTC, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.