VPA

Vận tải Hoá Dầu VP ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −15,22%, +20,06 điểm % YoY
Giá
2,200
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -1.60x
P/B -0.38x
EPS -1,373
BVPS -5,859
ROE 26.7%
ROA -7.9%
Biên LN -15.2%
Vòng Quay TS 0.52x
Đòn bẩy VCSH -3.37x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VPA có doanh thu tăng (+17,6%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+20,1 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
136 tỷ
+17,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−15,22%
+20,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−21 tỷ
+49,3%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
93,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 42.7 31.9 28.1 33.3 33.0 34.9 21.3 26.5 24.9 31.6 31.8 43.9
Tăng trưởng +34% +13% -16% +1% -6% +64% -20% +6% -21% -1% -28%
LNST 5.8 -6.7 -8.9 -10.9 -6.4 -14.1 -4.3 -15.9 -15.7 -5.2 -13.1 2.5
Biên LN ròng 13.61% -20.91% -31.67% -32.79% -19.36% -40.51% -20.38% -60.20% -63.04% -16.53% -41.03% 5.72%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VPA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 18,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 10,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 6,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 8,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 2,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 88,1% = -35,3% × 0,40 × -6,25
2026Q1 26,7% = -15,2% × 0,52 × -3,37

ROE giảm nhẹ từ 88,1% xuống 26,7% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: -15,2% +20,1pp Vòng quay TS: 0,52x +0,12x Đòn bẩy: -3,37x +2,88x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -15,22%, tăng 20,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 15,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 5,3 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -15,22% +20,1 điểm %
Biên gộp 3,59% +15,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,41% −0,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -14,21% +5,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 93,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 5,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,69 lần +0,19 lần
Vốn đầu tư bình quân 196,3 tỷ −36,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -3,69 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 3,05 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 2,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +0,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +1,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −4,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 0,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 6,7 ngày, số ngày phải thu tăng 1,2 ngày và số ngày phải trả giảm 6,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +0,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 3,3 ngày +1,2 ngày
Tồn kho 20,6 ngày −6,7 ngày
Phải trả 25,0 ngày −6,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt -1,0 ngày +0,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 15,6 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -3,05x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,85x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 3,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 277,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,85x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -3,05x +1,10x
Khả năng trả lãi -0,85x +0,40x
Tiền mặt/Nợ vay 2,7% +1,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 3,8% −5,3 điểm %
CFO/LNST -0,70x −0,48x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 15,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 15,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −14,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.70x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 14,5 tỷ +5,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 20,1 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -0,85 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -15,22% và mở rộng thêm 20,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 93,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,70 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,85x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
126.3 107.6 149.9 90.4 113.1
Giá vốn hàng bán
129.6 127.5 142.8 115.5 0.0
Lợi nhuận gộp
-3.3 -19.9 7.1 -25.2 -7.4
Chi phí tài chính
25.2 36.3 19.9 24.1 -12.5
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.6 3.9 4.3 3.6 -3.6
Lợi nhuận hoạt động
-31.3 -50.4 -15.4 -48.4 -19.0
Lợi nhuận trước thuế
-32.9 -50.1 -13.2 -48.5 -18.9
Lợi nhuận sau thuế
-32.9 -50.1 -13.2 -48.5 -18.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-32.9 -50.1 -13.2 -48.5 -18.9
EPS cơ bản
-2,182.00 -3,326.00 -877.00 -3,215.00 -1,256.21

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAH, SWC, VOS, VST, MHC, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VSA, VNT, VFC, HTV, SGS, WTC, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.