VSA

Đại lý Hàng hải Việt Nam ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu CFO/LNST −14 tỷ, −109 tỷ YoY
Giá
19,400
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 12.18x
P/B 0.80x
EPS 1,593
BVPS 24,181
ROE 6.5%
ROA 3.4%
Biên LN 2.1%
Vòng Quay TS 1.66x
Đòn bẩy VCSH 1.89x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VSA đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
1.085 tỷ
−3,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,07%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
22 tỷ
−7,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
56,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 279.6 284.2 242.0 279.1 274.3 300.5 287.6 261.5 251.6 267.0 286.5 260.2
Tăng trưởng -2% +17% -13% +2% -9% +5% +10% +4% -6% -7% +10%
LNST 7.1 1.6 8.2 5.6 7.9 6.1 1.7 8.6 5.6 6.5 17.6 9.9
Biên LN ròng 2.54% 0.57% 3.38% 1.99% 2.87% 2.02% 0.60% 3.29% 2.24% 2.44% 6.13% 3.81%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VSA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 8,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,7% = 2,2% × 1,72 × 1,80
2026Q1 6,5% = 2,1% × 1,66 × 1,89

ROE gần như đi ngang ở mức 6,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 2,1% -0,1pp Vòng quay TS: 1,66x -0,06x Đòn bẩy: 1,89x +0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 2,07%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,07% −0,1 điểm %
Biên gộp 8,80% +0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,67% +1,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,54% +0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (57,7% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 2,04% −0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,89 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,55 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 28,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +0,4 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −28,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 56,0 ngày +0,7 ngày
Tồn kho
Phải trả 39,1 ngày +8,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 62,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,55x và khả năng trả lãi đạt 7,60x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,55x
Khả năng trả lãi 7,60x +2,25x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -0,53x −4,60x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 62,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −34,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 27,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −19,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.53x.

Sau khi chi 2,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 14,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 11,9 tỷ −110,6 tỷ
Capex tiền mặt 2,1 tỷ −1,2 tỷ
FCF TTM −14,0 tỷ −109,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 56,1%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,55 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,55x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 56,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,53 lần.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 14,0 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,079.6 1,101.2 1,083.7 1,640.6 1,607.6
Giá vốn hàng bán
982.7 1,015.4 999.6 1,534.9 0.0
Lợi nhuận gộp
96.9 85.8 84.0 105.7 96.3
Chi phí tài chính
3.0 4.1 3.1 6.0 -2.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
81.2 73.3 73.8 74.0 -61.2
Lợi nhuận hoạt động
32.5 26.5 40.4 46.6 47.9
Lợi nhuận trước thuế
30.4 27.8 54.0 53.1 46.2
Lợi nhuận sau thuế
23.7 21.9 42.8 42.6 37.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
23.7 21.9 42.8 42.6 37.0
EPS cơ bản
1,684.00 1,555.00 3,033.00 3,020.00 2,625.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HAH, SWC, VOS, VST, MHC, DDM, PDV, PCT, TRS, SKG, VNA, ISG, VNT, VFC, HTV, SGS, WTC, PTS, SHC, TJC, PRC, SSG, VMT, VPA, VSG, NOS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.