ABT

Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 21,31%, +6,26 điểm % YoY
Giá
55,800
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 4.88x
P/B 1.22x
EPS 11,440
BVPS 45,755
ROE 25.8%
ROA 17.9%
Biên LN 21.3%
Vòng Quay TS 0.84x
Đòn bẩy VCSH 1.44x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ABT có doanh thu tăng (+18,7%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+6,3 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
731 tỷ
+18,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
21,31%
+6,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
156 tỷ
+68,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 187.8 172.8 192.8 177.5 163.8 141.8 151.8 158.6 121.9 139.8 134.4 134.6
Tăng trưởng +9% -10% +9% +8% +15% -7% -4% +30% -13% +4% -0%
LNST 22.3 32.0 40.3 61.2 22.1 18.4 18.5 33.7 11.2 12.3 14.0 28.4
Biên LN ròng 11.86% 18.53% 20.88% 34.51% 13.52% 12.95% 12.19% 21.26% 9.17% 8.83% 10.38% 21.08%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ABT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 68,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 8,1 tỷ
Thuế ↑ 6,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,2 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 18,0% = 15,1% × 0,85 × 1,42
2026Q1 25,8% = 21,3% × 0,84 × 1,44

ROE tăng từ 18,0% lên 25,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 21,3% +6,3pp Vòng quay TS: 0,84x -0,01x Đòn bẩy: 1,44x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 21,31%, tăng 6,3 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 6,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 21,31% +6,3 điểm %
Biên gộp 26,06% +6,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,57% −0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 75,1 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 22,35%, tăng 6,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 22,35 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 6,8 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 115 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 22,35% +6,9 điểm %
Biên NOPAT 21,44% +6,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,04 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 701,3 tỷ +114,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,34 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,17 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 105,6 tỷ, chiếm khoảng 11,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 39,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −32,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +10,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −17,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 34,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 40,0 ngày, số ngày phải thu tăng 2,5 ngày và số ngày phải trả giảm 3,0 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 26,6 ngày +2,5 ngày
Tồn kho 62,2 ngày −40,0 ngày
Phải trả 13,7 ngày −3,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 75,1 ngày −34,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,17x và khả năng trả lãi đạt 22,63x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 45,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 203,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,17x +0,01x
Khả năng trả lãi 22,63x +6,88x
Tiền mặt/Nợ vay 45,8% +20,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,39x −1,03x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 129,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −148,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −19,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −28,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.39x.

Sau khi chi 6,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 53,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 60,6 tỷ −70,8 tỷ
Capex tiền mặt 6,9 tỷ −34,1 tỷ
FCF TTM +53,7 tỷ −36,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 6,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,1%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 21,31% và mở rộng thêm 6,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 19,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,39 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
706.8 583.5 532.7 616.6 341.6
Giá vốn hàng bán
516.6 453.8 449.1 499.9 0.0
Lợi nhuận gộp
190.2 129.7 83.6 116.8 64.8
Chi phí tài chính
6.7 5.7 8.2 12.3 -4.1
Chi phí bán hàng
24.8 23.5 17.7 46.0 -33.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
21.4 19.5 18.5 15.3 -11.1
Lợi nhuận hoạt động
176.9 113.0 70.3 70.1 35.5
Lợi nhuận trước thuế
177.6 113.2 70.4 70.0 36.4
Lợi nhuận sau thuế
158.0 101.5 63.9 64.3 33.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
158.0 101.5 63.9 64.3 33.7
EPS cơ bản
11,253.00 7,623.00 4,900.00 5,513.00 2,939.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.