DBC

Tập đoàn Dabaco Việt Nam ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,21 lần
Giá
21,650
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.55x
P/B 0.99x
EPS 3,898
BVPS 21,938
ROE 17.5%
ROA 9.1%
Biên LN 8.3%
Vòng Quay TS 1.10x
Đòn bẩy VCSH 1.92x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DBC vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.

DOANH THU TTM
16.515 tỷ
+18,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,31%
−0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1.373 tỷ
+13,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 4,124.2 3,729.0 4,841.2 3,820.1 3,609.4 3,611.2 3,525.0 3,184.7 3,252.6 2,614.0 2,709.3 3,473.1
Tăng trưởng +11% -23% +27% +6% -0% +2% +11% -2% +24% -4% -22%
LNST 374.0 148.6 343.0 507.0 508.3 238.9 312.2 145.4 72.6 6.5 12.5 326.8
Biên LN ròng 9.07% 3.98% 7.08% 13.27% 14.08% 6.61% 8.86% 4.57% 2.23% 0.25% 0.46% 9.41%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DBC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 219,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 39,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 24,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 52,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 30,5 tỷ
Thuế ↑ 17,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 126,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 20,1% = 8,6% × 1,03 × 2,25
2026Q1 17,5% = 8,3% × 1,10 × 1,92

ROE giảm từ 20,1% xuống 17,5% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 8,3% -0,3pp Vòng quay TS: 1,10x +0,06x Đòn bẩy: 1,92x -0,33x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 8,31%, giảm 0,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 8,31% −0,3 điểm %
Biên gộp 15,87% −1,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,89% −0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 10,53%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 10,53 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % nhưng vòng quay vốn gần như ổn định, trong khi vốn đầu tư tăng 1.752 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 10,53% −0,0 điểm %
Biên NOPAT 8,16% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,29 lần +0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 12.799,3 tỷ +1.752,2 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,98 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,59 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 6.358,1 tỷ, chiếm khoảng 39,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 222,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −77,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −318,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +172,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 47,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 53,9 ngày, số ngày phải thu giảm 0,6 ngày và số ngày phải trả giảm 6,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 102,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 5,2 ngày −0,6 ngày
Tồn kho 118,0 ngày −53,9 ngày
Phải trả 21,2 ngày −6,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 102,0 ngày −47,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,59x và khả năng trả lãi đạt 5,79x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 75,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.393,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 75,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 7,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,59x −0,09x
Khả năng trả lãi 5,79x +1,47x
Tiền mặt/Nợ vay 7,3% −3,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 75,5% −10,3 điểm %
CFO/LNST 1,21x +0,61x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.292,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.400,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −107,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 94,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.21x.

Sau khi chi 1.104,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 550,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.655,3 tỷ +942,2 tỷ
Capex tiền mặt 1.104,5 tỷ +175,4 tỷ
FCF TTM +550,8 tỷ +766,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,21 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 5,79 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,21x.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,59x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
14,897.7 13,573.5 11,110.0 11,557.6 10,812.8
Giá vốn hàng bán
12,151.1 11,640.1 9,995.8 10,598.1 0.0
Lợi nhuận gộp
2,746.6 1,933.4 1,114.2 959.5 1,853.0
Chi phí tài chính
261.2 274.6 280.7 200.7 -199.0
Chi phí bán hàng
510.2 469.1 432.4 403.2 -405.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
447.5 391.7 356.4 343.5 -344.5
Lợi nhuận hoạt động
1,605.5 835.8 77.7 40.9 934.1
Lợi nhuận trước thuế
1,623.5 854.2 97.7 79.0 979.7
Lợi nhuận sau thuế
1,506.8 769.1 25.0 5.2 829.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,506.8 769.1 25.0 5.2 829.6
EPS cơ bản
3,915.00 2,626.00 103.00 21.00 7,199.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.