THP

Thủy sản và Thương mại Thuận Phước ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Giá
9,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 4.88x
P/B 0.51x
EPS 1,843
BVPS 17,560
ROE 10.9%
ROA 3.1%
Biên LN 1.2%
Vòng Quay TS 2.58x
Đòn bẩy VCSH 3.52x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), THP đang cải thiện đồng thời doanh thu (+5,2%) và biên lợi nhuận (+0,6 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
3.304 tỷ
+5,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,21%
+0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
40 tỷ
+100,2%YoY
CFO / Lợi nhuận
-3.11x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 654.9 913.7 943.6 792.1 655.4 795.3 793.6 896.9 647.3 855.0 892.2 685.3
Tăng trưởng -28% -3% +19% +21% -18% +0% -12% +39% -24% -4% +30%
LNST 3.7 10.1 15.3 10.7 3.0 -2.4 6.0 13.2 0.4 -1.0 2.4 6.3
Biên LN ròng 0.56% 1.11% 1.63% 1.35% 0.46% -0.30% 0.76% 1.47% 0.07% -0.12% 0.27% 0.92%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận THP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 60,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 13,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 43,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 12,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 41,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 5,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 43,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 4,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,7% = 0,6% × 2,52 × 3,60
2026Q1 10,9% = 1,2% × 2,58 × 3,52

ROE tăng từ 5,7% lên 10,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,2% +0,6pp Vòng quay TS: 2,58x +0,06x Đòn bẩy: 3,52x -0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,21%, tăng 0,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,21% +0,6 điểm %
Biên gộp 10,00% +1,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,82% +0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 2,96 lần +0,16 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.115,3 tỷ −4,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,78 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,19 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 639,4 tỷ, chiếm khoảng 44,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,6 ngày, số ngày phải thu giảm 3,1 ngày và số ngày phải trả tăng 0,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +2,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +5,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 25,3 ngày −3,1 ngày
Tồn kho 68,4 ngày +5,6 ngày
Phải trả 9,4 ngày +0,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 84,4 ngày +2,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,19x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,66x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 94,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 863,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,19x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,66x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,19x +0,28x
Khả năng trả lãi 0,66x +0,36x
Tiền mặt/Nợ vay 3,6% +2,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 94,4% +8,6 điểm %
CFO/LNST -3,11x −13,40x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −6,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −24,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −31,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 7,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.11x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 124,0 tỷ −328,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,66 lần.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,66x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,304.6 3,083.4 2,881.1 3,108.1 2,670.8
Giá vốn hàng bán
3,015.7 2,823.4 2,651.1 2,818.2 0.0
Lợi nhuận gộp
288.8 260.1 230.0 289.9 250.2
Chi phí tài chính
76.3 92.5 106.3 95.3 -46.8
Chi phí bán hàng
174.0 164.4 109.9 193.9 -166.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
43.2 44.3 42.7 37.9 -43.6
Lợi nhuận hoạt động
44.4 18.9 19.7 22.6 23.9
Lợi nhuận trước thuế
45.6 18.3 19.9 26.0 25.5
Lợi nhuận sau thuế
39.5 16.5 14.2 20.4 21.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
39.5 16.5 14.2 20.4 21.6
EPS cơ bản
1,187.00 560.00 500.00 766.00 655.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.