TT6

Tập đoàn Tiến Thịnh ·UPCOM ·2026Q1

● Duy trì

Giá
8,400
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 10.29x
P/B 0.77x
EPS 816
BVPS 10,877
ROE 7.1%
ROA 3.6%
Biên LN 6.1%
Vòng Quay TS 0.60x
Đòn bẩy VCSH 1.95x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TT6 có lợi nhuận nhỉnh hơn cùng kỳ, nhưng mức tăng còn mỏng và chưa đi cùng cải thiện rõ ở doanh thu hay biên — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Đáng chú ý, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
279 tỷ
−24,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,08%
+1,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
17 tỷ
+7,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.86x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24
Doanh thu 48.9 65.8 75.8 88.9 62.4 159.4 91.6 58.2
Tăng trưởng -26% -13% -15% +43% -61% +74% +58%
LNST 0.5 2.3 8.5 5.6 1.2 9.9 2.7 1.9
Biên LN ròng 1.06% 3.54% 11.26% 6.29% 1.91% 6.23% 2.98% 3.33%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TT6

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,2 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí quản lý ↓ 0,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 6,08%, tăng 1,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 5,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,08% +1,8 điểm %
Biên gộp 17,38% +5,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,55% +2,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 4,03%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,03% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,03%
Biên NOPAT 6,10% +1,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,66 lần
Vốn đầu tư bình quân 422,6 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,95 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,78 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 103,3 tỷ, chiếm khoảng 21,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 195,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 49,1 ngày
Tồn kho 164,1 ngày
Phải trả 18,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 195,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,78x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,33x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 90,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 192,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,33x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 90,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,78x +0,02x
Khả năng trả lãi 1,33x −0,09x
Tiền mặt/Nợ vay 0,1% +0,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 90,4% +7,2 điểm %
CFO/LNST -0,86x +0,77x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −23,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −27,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 27,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.86x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 14,6 tỷ +11,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,0%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,08% và mở rộng thêm 1,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
292.9 351.1 298.5 313.0
Giá vốn hàng bán
244.1 307.9 266.3 268.7
Lợi nhuận gộp
48.8 43.2 32.2 44.3
Chi phí tài chính
12.8 11.8 12.2 10.1
Chi phí bán hàng
8.6 7.4 4.9 12.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.8 9.4 7.6 8.2
Lợi nhuận hoạt động
18.6 15.5 8.2 15.5
Lợi nhuận trước thuế
18.6 15.5 8.6 14.7
Lợi nhuận sau thuế
17.7 14.7 8.1 14.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
17.7 14.7 8.1 14.0
EPS cơ bản
735.00 715.00 461.00 823.05

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.