ASM

Tập đoàn Sao Mai ·HOSE ·2026Q1

● Duy trì

Một phần LNTT hiện đến từ lợi nhuận khác Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 20,11%
Giá
5,860
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 20.63x
P/B 0.29x
EPS 284
BVPS 20,413
ROE 1.4%
ROA 0.5%
Biên LN 1.0%
Vòng Quay TS 0.47x
Đòn bẩy VCSH 2.84x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ASM đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là một tín hiệu đủ mạnh để bức tranh này nghiêng rõ về một phía.

DOANH THU TTM
11.072 tỷ
−9,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,04%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
226 tỷ
+5,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,469.6 2,615.3 2,632.8 3,354.4 2,715.1 2,866.3 3,219.3 3,375.7 2,548.5 2,788.7 2,874.6 3,254.9
Tăng trưởng -6% -1% -22% +24% -5% -11% -5% +32% -9% -3% -12%
LNST 120.1 31.5 34.9 39.3 37.9 0.5 71.2 104.6 75.6 16.5 66.4 105.7
Biên LN ròng 4.86% 1.21% 1.33% 1.17% 1.40% 0.02% 2.21% 3.10% 2.96% 0.59% 2.31% 3.25%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ASM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 87,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 31,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 15,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 42,7 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 38,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 37,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 68,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 24,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 13,5 tỷ
Thuế ↑ 7,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,7% = 1,8% × 0,57 × 2,67
2026Q1 2,7% = 2,0% × 0,47 × 2,84

ROE gần như đi ngang ở mức 2,7% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 2,0% +0,3pp Vòng quay TS: 0,47x -0,09x Đòn bẩy: 2,84x +0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 2,04%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,04% +0,3 điểm %
Biên gộp 13,10% +1,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,98% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 1,29%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,29 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 0,6 điểm % nhưng vòng quay vốn giảm 0,10 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 1.694 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,29% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,29% +0,1 điểm %
Biên NOPAT 2,45% +0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,53 lần −0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 20.986,1 tỷ +1.694,5 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,86 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,57 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 4.824,6 tỷ, chiếm khoảng 20,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 548,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −989,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −645,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1.086,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 41,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 29,1 ngày, số ngày phải thu tăng 17,4 ngày và số ngày phải trả tăng 5,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 238,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +17,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 83,5 ngày +17,4 ngày
Tồn kho 177,8 ngày +29,1 ngày
Phải trả 23,2 ngày +5,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 238,2 ngày +41,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,57x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,46x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 53,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 13.696,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,57x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,46x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,57x +0,03x
Khả năng trả lãi 0,46x +0,06x
Tiền mặt/Nợ vay 4,9% +0,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 53,6% +7,5 điểm %
CFO/LNST -0,13x +3,91x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −328,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −860,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.189,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −169,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.13x.

Sau khi chi 600,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 614,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 14,5 tỷ +549,2 tỷ
Capex tiền mặt 600,2 tỷ +321,3 tỷ
FCF TTM −614,8 tỷ +227,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 20,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,3%.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 227,9 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 20,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,13 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
11,317.5 12,013.1 11,973.2 13,749.2 11,397.7
Giá vốn hàng bán
9,948.0 10,635.7 10,632.2 11,803.0 0.0
Lợi nhuận gộp
1,369.5 1,377.4 1,341.0 1,946.3 1,299.4
Chi phí tài chính
809.1 722.0 791.4 564.5 -462.7
Chi phí bán hàng
208.6 218.8 164.7 370.9 -236.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
331.6 296.1 299.6 246.4 -195.9
Lợi nhuận hoạt động
258.7 338.7 318.9 1,045.1 604.4
Lợi nhuận trước thuế
204.4 317.1 319.1 1,062.0 787.7
Lợi nhuận sau thuế
136.8 251.0 251.7 962.6 705.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
37.7 180.9 195.0 628.4 601.8
EPS cơ bản
100.00 517.00 580.00 1,883.00 2,325.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.