BCF

Thực phẩm Bích Chi ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 0,81 lần
Giá
42,500
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 13.93x
P/B 3.56x
EPS 3,050
BVPS 11,947
ROE 26.4%
ROA 16.9%
Biên LN 14.7%
Vòng Quay TS 1.15x
Đòn bẩy VCSH 1.56x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BCF có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên độ cải thiện mở rộng hơn trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
790 tỷ
+3,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
14,66%
+0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
116 tỷ
+8,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 179.6 201.3 211.4 197.4 174.1 190.9 206.3 194.0 170.7 170.6 148.4 147.5
Tăng trưởng -11% -5% +7% +13% -9% -7% +6% +14% +0% +15% +1%
LNST 21.6 23.2 36.9 34.2 25.6 19.4 32.2 29.2 24.1 14.1 20.3 14.9
Biên LN ròng 12.02% 11.51% 17.44% 17.30% 14.73% 10.15% 15.59% 15.03% 14.14% 8.29% 13.65% 10.10%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BCF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 28,2 tỷ
Thuế ↑ 6,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,2 tỷ
Thuế ↑ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 26,6% = 13,9% × 1,37 × 1,39
2026Q1 26,4% = 14,7% × 1,15 × 1,56

ROE gần như đi ngang ở mức 26,4% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 14,7% +0,8pp Vòng quay TS: 1,15x -0,22x Đòn bẩy: 1,56x +0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 14,66%, tăng 0,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 14,66% +0,8 điểm %
Biên gộp 29,20% +2,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,30% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 19,48%, mất 2,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 19,48 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,29 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 119 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 19,48% −2,8 điểm %
Biên NOPAT 14,42% +0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,35 lần −0,29 lần
Vốn đầu tư bình quân 584,5 tỷ +119,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,72 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,36 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 118,4 tỷ, chiếm khoảng 15,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 6,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 6,5 ngày, số ngày phải thu tăng 4,2 ngày và số ngày phải trả tăng 4,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 92,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +4,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 34,8 ngày +4,2 ngày
Tồn kho 76,9 ngày +6,5 ngày
Phải trả 18,8 ngày +4,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 92,9 ngày +6,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 26,7 tỷ do capex 120,3 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,36x và khả năng trả lãi đạt 15,37x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 39,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 22,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 213,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 22,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,36x +0,07x
Khả năng trả lãi 15,37x −7,76x
Tiền mặt/Nợ vay 22,5% −3,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 39,1% +0,1 điểm %
CFO/LNST 0,81x +0,61x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 100,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −146,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −45,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 11,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.81x.

Sau khi chi 120,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 26,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 93,6 tỷ +72,9 tỷ
Capex tiền mặt 120,3 tỷ +118,1 tỷ
FCF TTM −26,7 tỷ −45,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,81 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,81x.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 26,7 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
784.2 761.9 594.4 697.9 511.7
Giá vốn hàng bán
558.3 561.6 454.9 505.6 0.0
Lợi nhuận gộp
226.0 200.3 139.4 192.2 121.8
Chi phí tài chính
7.2 5.6 3.7 3.9 -2.2
Chi phí bán hàng
57.3 50.6 42.4 58.3 -45.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
28.1 30.4 26.7 25.7 -22.4
Lợi nhuận hoạt động
148.2 126.5 80.1 119.4 60.5
Lợi nhuận trước thuế
151.0 129.3 80.1 135.2 68.8
Lợi nhuận sau thuế
116.9 103.3 63.5 108.2 54.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
116.9 103.3 63.5 108.2 54.9
EPS cơ bản
3,080.00 3,046.00 1,992.00 3,887.00 2,472.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, BLF, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.