BLF
Thủy sản Bạc Liêu ·UPCOM ·2023Q3
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 3/2023 (lũy kế 12 tháng), BLF có doanh thu tăng (+9,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,4 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q4'21 | Q3'21 | Q2'21 | Q1'21 | Q4'20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 210.1 | 157.3 | 121.2 | 155.0 | 191.5 | 188.8 | 110.7 | 96.5 | 114.5 | 123.4 | 84.4 | 101.2 |
| Tăng trưởng | +34% | +30% | -22% | -19% | +1% | +71% | +15% | -16% | -7% | +46% | -17% | — |
| LNST | 10.2 | 12.8 | -12.9 | -14.4 | -10.4 | -6.9 | -7.0 | 0.3 | 2.9 | -4.6 | -5.7 | 0.6 |
| Biên LN ròng | 4.85% | 8.16% | -10.67% | -9.26% | -5.42% | -3.66% | -6.31% | 0.32% | 2.50% | -3.69% | -6.74% | 0.58% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận BLF
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -17,1% lên -3,4% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -0,66%, tăng 3,4 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,1 điểm % và Biên gộp giảm 0,7 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,6 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2022Q3 -> 2023Q3
Điểm cần theo dõi
Dù đóng góp đã giảm 1,2 điểm %, các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn chiếm 548,7% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 95,1 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên -5,13%, tăng 4,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -5,13 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 3,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,34 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện -5,13% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2022Q3 -> 2023Q3
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 4,17 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,41 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 250,9 tỷ, chiếm khoảng 41,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2022Q3 -> 2023Q3
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 95,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 68,6 ngày, số ngày phải thu tăng 22,9 ngày và số ngày phải trả giảm 3,5 ngày.
Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 157,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +22,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2022Q3 → 2023Q3
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,41x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,79x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 85,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 174,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,41x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,79x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2022Q3 -> 2023Q3
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −9,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −9,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 8,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.43x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2022Q3 -> 2023Q3
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,4 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở -5,1%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -66,15% và mở rộng thêm 3,4 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 279,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,43 lần.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
373.8 | 328.4 | 577.1 | 646.1 | 418.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
305.4 | 260.1 | 483.4 | 577.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
68.4 | 68.3 | 93.8 | 69.1 | 93.1 |
|
Chi phí tài chính
|
23.1 | 21.0 | 18.9 | 19.4 | -14.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
34.7 | 36.0 | 63.9 | 82.7 | -71.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20.8 | 20.5 | 20.9 | 21.3 | -20.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-4.3 | -4.9 | -3.9 | -48.7 | -9.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.1 | 1.2 | 4.3 | -38.6 | -7.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.1 | 0.2 | 4.3 | -38.6 | -7.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.1 | 0.2 | 4.3 | -38.6 | -7.1 |
|
EPS cơ bản
|
10.00 | 14.00 | 370.00 | -3,354.00 | -615.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VNM, MCH, MSN, QNS, VHC, DBC, PAN, ANV, TID, SBT, MML, KDC, MPC, AGX, VCF, FMC, SLS, CMF, SEA, NCG, MCM, IDP, TFC, APF, ABT, NAF, IDI, ASM, ANT, SGC, OGC, LSS, BCF, HNF, OCH, CMX, VSN, CMM, DAT, CAT, KHS, CBS, BNA, SAF, AFX, HHC, CCA, LAF, THP, SPV, GCF, MLS, ACL, KTS, SPH, SJ1, VLC, DMN, CMN, TT6, VHE, HNM, SNC, PSL, C22, SPD, BMV, VNH, CAN, AAM, PRO, NSS, FCS, ATA, UXC, ICF, AGF, CAD, TS4, TCJ, NGC, HAF, AVF, JOS, APT, NDF
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.